Nguyên nhân và điều kiện phát sinh bệnh mốc xám trên cây đậu tương

Bệnh mốc xám là một trong những bệnh hại nguy hiểm trên cây đậu tương, đặc biệt trong điều kiện ẩm ướt và thiết ánh sáng. Bệnh mốc xám gây hại trên lá, thân và quả khiến hoa rụng, quả thối nhũn, hạt hư hại, năng suất và chất lượng đậu giảm đáng kể. Bệnh lây lan rất nhanh qua gió và nước tưới. Cùng tìm hiểu chi tiết nguyên nhân gây bệnh và điều kiện lý tưởng để bệnh mốc xám phát sinh trong bài viết dưới đây nhé!

1. Nguyên nhân gây bệnh mốc xám trên đậu tương

Nguyên nhân gây bệnh mốc xám trên cây đậu tương là nấm Botrytis cinerea (thuộc lớp Hyphomycetes). Đây là nấm gây bệnh phổ biến trên nhiều cây trồng, có khả năng tấn công hầu hết các bộ phận của cây như lá, thân, hoa, quả/hạt.

Nấm này là loại hoại sinh kiêm ký sinh (necrotrophic), thường xâm nhập qua vết thương cơ giới, khí khổng hoặc các bộ phận già yếu và suy dinh dưỡng của cây. Mầm bệnh tồn tại dưới dạng hạch nấm hoặc sợi nấm trong tàn dư thực vật, đất hoặc trên hạt giống, và lây lan qua gió, nước mưa, nước tưới, côn trùng hoặc dụng cụ làm vườn.

Bệnh mốc xám trên đậu tương do nấm Botrytis cinerea gây ra

Điều kiện phát sinh và phát triển mạnh của bệnh

Bệnh mốc xám phát triển mạnh trong các điều kiện sau:

  • Ẩm độ cao: Độ ẩm không khí >80-90%, thời tiết mưa nhiều, sương mù, hoặc tưới nước quá mức làm tán cây và mặt lá luôn ẩm ướt. Đây là yếu tố quan trọng nhất vì bào tử nấm nảy mầm tốt trong môi trường ẩm.
  • Nhiệt độ thích hợp: Khoảng 15-25°C (tối ưu 18-23°C). Bệnh ít phát triển ở nhiệt độ cao (>30°C) hoặc quá thấp.
  • Mật độ trồng dày, thông thoáng kém, thiếu ánh sáng tạo khí hậu vi mô ẩm ướt trong ruộng.
  • Cây yếu: Cây bị stress (thiếu dinh dưỡng, úng nước, sâu bệnh khác, tổn thương cơ học) dễ bị tấn công.
  • Vụ trồng: Thường nặng hơn ở vụ xuân (nhiệt độ mát, ẩm) hoặc điều kiện thời tiết mưa nắng thất thường.

2. Triệu chứng bệnh mốc xám điển hình trên đậu tương

Lớp mốc xám đặc trưng: Đây là dấu hiệu rõ nhất. Trên bề mặt mô bệnh (lá, thân, hoa, quả/hạt) xuất hiện lớp lông tơ nấm màu xám đến xám nâu, có vẻ ngoài bông xốp, lông lá hoặc mốc meo. Khi chạm vào hoặc rung nhẹ, bào tử nấm bay ra thành đám mịn màu xám.

Vết bệnh ban đầu

  • Các đốm nhỏ, ngậm nước, màu nâu nhạt, xám hoặc sẫm.
  • Vết lan rộng nhanh, mô bị thối nhũn, mềm, sau đó khô lại và chuyển màu nâu sẫm hoặc đen.
Cây đậu tương bị bệnh mốc xám

Trên các bộ phận cụ thể

  • Lá: Vết đốm không đều, thường bắt đầu từ lá già hoặc lá gần gốc, lan rộng, lá héo úa, khô và rụng sớm. Có thể thấy lớp mốc xám mặt trên hoặc dưới lá trong điều kiện ẩm.
  • Thân và cành: Thối thân, vết bệnh lõm, bao quanh thân gây héo và chết phần ngọn. Thường xảy ra gần gốc hoặc nơi bị tổn thương.
  • Hoa và quả/hạt: Hoa bị thối, rụng; quả non thối từ cuống hoặc chóp, khô tóp lại, phủ lớp mốc xám. Hạt bên trong có thể bị mốc, giảm chất lượng hoặc thối.

Bệnh thường tấn công qua vết thương (côn trùng cắn, va chạm cơ giới) hoặc các bộ phận già yếu.

Triệu chứng bệnh mốc xám trên quả

3. Các biện pháp phòng ngừa bệnh mốc xám trên đậu tương

Các biện pháp phòng ngừa bệnh mốc xám trên cây đậu tương tập trung vào quản lý tổng hợp (IPM), ưu tiên biện pháp canh tác và sinh học để giảm nguy cơ phát sinh, hạn chế sử dụng thuốc hóa học. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, mát mẻ, nên các biện pháp chủ yếu nhằm giảm độ ẩm và loại bỏ mầm bệnh.

Biện pháp canh tác 

  • Chọn giống khỏe, kháng bệnh tương đối: Ưu tiên giống sạch bệnh, sức sống tốt, phù hợp điều kiện địa phương. Xử lý hạt giống trước khi gieo bằng thuốc chống nấm.
  • Luân canh cây trồng: Luân canh với lúa nước hoặc cây không phải ký chủ (tránh họ Đậu) ít nhất 1-2 vụ để giảm mầm bệnh tồn tại trong đất và tàn dư (dưới dạng hạch nấm sclerotia).
  • Mật độ trồng và khoảng cách hợp lý: Không trồng quá dày (theo khuyến cáo của từng giống), đảm bảo ruộng thông thoáng, ánh sáng chiếu tốt, giảm ẩm độ trong tán cây.
  • Làm đất và vệ sinh đồng ruộng: Dọn sạch tàn dư cây trồng sau thu hoạch, cày vùi hoặc đốt để tiêu diệt mầm bệnh. Lên luống cao, khơi thông mương rãnh để thoát nước tốt, tránh úng ngập.
  • Bón phân cân đối: Bón đủ phân hữu cơ hoai mục, cân đối N-P-K, tăng cường kali và trung-vi lượng để cây khỏe mạnh, tăng sức đề kháng. Tránh bón thừa đạm gây cây mềm yếu, dễ nhiễm bệnh.
  • Tưới nước khoa học: Tưới vào buổi sáng (tốt nhất dùng tưới nhỏ giọt hoặc rãnh), tránh tưới phun mưa làm ướt lá. Giữ cho lá và tán cây khô nhanh.
Các biện pháp phòng ngừa bệnh mốc xám nên được thực hiện ngay từ khi gieo trồng

Biện pháp sinh học và sinh thái

  • Sử dụng chế phẩm sinh học chứa nấm đối kháng như Trichoderma spp., Chaetomium spp., Bacillus subtilis… để xử lý hạt giống, bón vào đất hoặc phun phòng. Những chế phẩm này cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh và ức chế nấm Botrytis.
  • Tăng cường vi sinh vật có lợi trong đất bằng phân hữu cơ vi sinh.
  • Tránh gây vết thương cho cây (cẩn thận khi làm cỏ, bắt sâu).

Giám sát và can thiệp sớm

  • Thăm đồng thường xuyên, đặc biệt giai đoạn ra hoa – đậu quả và khi thời tiết ẩm mát (15-25°C, ẩm độ >80%).
  • Ngay khi phát hiện vài cây bệnh: Nhổ bỏ hoặc cắt bỏ bộ phận bệnh (lá, thân, quả), mang ra khỏi ruộng đốt hoặc chôn sâu, tránh để lan bào tử qua gió và nước.

Biện pháp hóa học (phòng ngừa, chỉ dùng khi cần thiết)

  • Phun phòng ngừa khi ruộng có nguy cơ cao (thời tiết ẩm kéo dài, cây sắp ra hoa). Sử dụng các thuốc có hoạt chất chống Botrytis. Luân phiên nhóm thuốc để tránh kháng thuốc (Botrytis dễ kháng rất nhanh).
  • Phun vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát, đảm bảo phủ đều tán cây. Không lạm dụng.

Lưu ý quan trọng

  • Bệnh mốc xám thường bị nhầm với bệnh sương mai – phổ biến hơn trên đậu tương ở Việt Nam. Biện pháp phòng ngừa hai bệnh có nhiều điểm chung (vệ sinh ruộng, giảm ẩm, luân canh).
  • Kết hợp nhiều biện pháp sẽ hiệu quả cao và bền vững hơn chỉ dựa vào thuốc.
  • Trong điều kiện Việt Nam (mưa nhiều vụ xuân), chú trọng thoát nước và thông thoáng là yếu tố then chốt để phòng ngừa bệnh mốc xám hiệu quả trên cây đậu tương.