Để cải thiện và nâng cao năng suất lúa bà con cần áp dụng đồng bộ từ khâu chọn giống đến thu hoạch. Năng suất lúa phụ thuộc vào 4 yếu tố chính: Số bông/m² – số hạt chắc/bông – tỷ lệ hạt chắc – trọng lượng 1000 hạt. Dưới đây là các biện pháp kỹ thuật chính khi chọn giống, làm đất, gieo trồng, bón phân, tưới nước, thu hoạch và bảo quản giúp chất lượng tốt, năng suất cao.
1. Chọn giống và xử lý giống
Chọn giống và xử lý giống là hai yếu tố then chốt đầu tiên quyết định năng suất lúa, thường chiếm tỷ lệ ảnh hưởng lớn nhất trong chuỗi các biện pháp kỹ thuật (có thể góp phần 20-40% vào sự khác biệt năng suất giữa các ruộng). Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến 4 yếu tố cấu thành năng suất: số bông/m², số hạt chắc/bông, tỷ lệ hạt chắc (%) và trọng lượng 1000 hạt.
Ảnh hưởng của việc chọn giống
- Giống lúa tốt mang lại tiềm năng năng suất cao hơn, khả năng chống chịu sâu bệnh, thích nghi môi trường và chất lượng gạo tốt. Ngược lại, giống kém hoặc lúa thịt làm giống sẽ làm giảm rõ rệt năng suất.
- Năng suất tiềm năng: Giống hiện đại (thuần nguyên chủng/xác nhận hoặc lai F1) thường cho năng suất cao hơn giống cũ 1-2 tấn/ha hoặc hơn. Ví dụ, các giống mới như Thiên ưu 8 có thể đạt năng suất thực thu 6,07 tấn/ha so với giống đối chứng chỉ 4,95 tấn/ha trong cùng điều kiện.
- Số bông/m² và số hạt chắc/bông: Giống tốt đẻ nhánh mạnh, tập trung, ít chồi vô hiệu, bông to, trổ tập trung, tăng số bông và tỷ lệ hạt chắc.
- Khả năng chống chịu: Giống kháng rầy nâu, đạo ôn, bạc lá, chịu mặn/chịu hạn/chịu ngập giúp giảm mất mùa, giảm sử dụng thuốc BVTV. Giống có gene chịu hạn có thể tăng năng suất đến 27% dưới điều kiện stress.
- Thích nghi thời vụ và địa phương: Giống ngắn ngày giúp né sâu bệnh, trổ bông vào thời tiết thuận lợi (ví dụ vụ xuân miền Bắc trổ 5-15/5). Giống không phù hợp sẽ bị thoái hóa, giảm tỷ lệ hạt chắc.
- Hậu quả nếu chọn sai: Sử dụng lúa thịt làm giống thường giảm năng suất 10-20% hoặc hơn do lẫn tạp, suy giảm sức sống, tăng sâu bệnh.
Tiêu chí chọn giống tốt
- Năng suất cao, ổn định (kiểm tra qua thử nghiệm vùng).
- Kháng sâu bệnh tốt.
- Chất lượng gạo (dẻo, thơm, tỷ lệ gạo xát cao).
- Thời gian sinh trưởng phù hợp thời vụ.
- Thích nghi đất đai, khí hậu địa phương (Bắc Bộ, ĐBSCL, đất mặn…).
Quy trình xử lý giống cơ bản (áp dụng cho hầu hết giống lúa)
- Chọn giống sạch: Tỷ lệ nảy mầm >85%, sạch hạt cỏ, lẫn tạp, độ ẩm <13,5%.
- Đãi sạch: Loại hạt lép, lép lửng, hạt cỏ.
- Xử lý nhiệt hoặc hóa:
- Ngâm nước nóng 50-54°C (tỷ lệ 3 sôi : 2 lạnh) 15-20 phút để diệt nấm.
- Hoặc ngâm nước vôi trong 2% (12-24 giờ).
- Dùng thuốc bảo vệ nếu cần.
- Ngâm ủ: Ngâm nước sạch 24-48 giờ (tùy nhiệt độ), ủ ấm đến khi nảy mầm (rễ trắng ngắn 1/3 hạt, không để mầm dài quá).
- Xử lý thêm: Phơi khô nhẹ trước khi gieo sạ hoặc cấy.

2. Chuẩn bị đất và làm đất
Chuẩn bị đất và làm đất tốt giúp tăng năng suất 10-30%, giảm chi phí đầu vào (phân, thuốc, nước), cải thiện chất lượng gạo và hướng tới sản xuất bền vững, giảm phát thải. Đây là biện pháp “nền tảng” – nếu làm tốt thì các kỹ thuật sau (giống, phân, nước) mới phát huy tối đa tiềm năng.
Ảnh hưởng cụ thể của chuẩn bị đất và làm đất đến năng suất lúa
- Cải thiện cấu trúc đất (lý tính): Làm đất sâu 7-15 cm, cày ải phơi đất giúp đất tơi xốp, thông thoáng, tăng độ xốp và khả năng giữ nước thoáng khí. Bộ rễ lúa phát triển mạnh, hút dinh dưỡng tốt hơn giúp tăng đẻ nhánh, số bông và tỷ lệ hạt chắc. Ngược lại, đất nén chặt (do cơ giới hóa nhiều vụ không nghỉ) làm rễ kém phát triển, giảm năng suất.
- Tăng độ phì nhiêu và chất hữu cơ (hóa tính & sinh học): Phơi ải và vùi rơm rạ (kết hợp chế phẩm vi sinh) giúp phân hủy hữu cơ chậm, trả lại chất dinh dưỡng (N, P, K, vi lượng) và tăng carbon hữu cơ trong đất.
- Giảm sâu bệnh và cỏ dại: Cày ải phơi nắng diệt mầm bệnh, tuyến trùng, cỏ dại và sâu hại lưu tồn từ vụ trước, giảm sử dụng thuốc BVTV, cây lúa khỏe mạnh từ đầu vụ, tăng tỷ lệ hạt chắc.
- Giảm ngộ độc và stress: Phơi ải giải phóng khí độc (H2S, CH4), rửa trôi phèn/mặn ở một số vùng làm cây lúa ít vàng lá, ít chết sớm, năng suất ổn định hơn.
Kỹ thuật chuẩn bị đất và làm đất khuyến cáo
- Sau thu hoạch: Cày sâu 7-15 cm ngay, phơi ải (đặc biệt sau vụ Đông Xuân), vùi gốc rạ và rơm rạ (dùng chế phẩm vi sinh để phân hủy nhanh, tránh ngộ độc hữu cơ). Không đốt rơm để giữ hữu cơ.
- Mặt ruộng: Bằng phẳng tuyệt đối (chênh lệch ≤5 cm), dùng san ướt.
- Các vụ còn lại: Xới, trục, trạc, đánh rãnh thoát nước (vụ Hè Thu để thoát phèn).
- Cải tạo đất: Bón vôi (nếu đất chua), phân hữu cơ vi sinh, bón phân lót sâu để tăng độ phì.
- Thời gian: Làm đất xong rút nước 6-12 giờ trước khi gieo sạ cơ giới để đất vừa ẩm.
- Làm đất sớm sau thu hoạch: Cày sâu 7-15 cm, phơi ải, vùi rơm rạ, cỏ dại để phân hủy hữu cơ và diệt sâu bệnh. Làm mặt ruộng bằng phẳng.
- Bón vôi (15-20 kg/sào) hoặc phân hữu cơ vi sinh để khử độc đất, cải tạo độ phì (đặc biệt đất chua, mặn, bạc màu).

3. Kỹ thuật gieo trồng (cấy hoặc gieo sạ)
Kỹ thuật gieo trồng (cấy hoặc gieo sạ) là khâu quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ cây, đồng đều, phát triển bộ rễ, đẻ nhánh, chống đổ ngã và quản lý sâu bệnh/cỏ dại.
Ảnh hưởng chung của kỹ thuật gieo trồng đến năng suất
- Mật độ và phân bố cây: Mật độ phù hợp giúp cây lúa nhận đủ ánh sáng, dinh dưỡng và không cạnh tranh quá mức giúp đẻ nhánh mạnh, bông to, tỷ lệ hạt chắc cao.
- Độ sâu và đồng đều: Cấy nông hoặc gieo vùi đúng độ sâu (1-3 cm) giúp rễ phát triển tốt, hút dinh dưỡng hiệu quả, tăng số bông và trọng lượng hạt. Không đồng đều gây chỗ thưa/chỗ dày, khó chăm sóc.
- Thời điểm gieo/cấy: Đúng khung thời vụ giúp lúa trổ bông/chín gặp thời tiết thuận lợi (né sâu bệnh, tránh mưa bão), tăng tỷ lệ hạt chắc.
- Kết hợp với các biện pháp khác: Gieo trồng tốt phát huy tối đa hiệu quả của giống, phân bón, nước (đặc biệt SRI hoặc “1 phải 5 giảm”).

4. Quản lý phân bón (SSNM – quản lý dinh dưỡng theo cụ thể)
Quản lý phân bón theo SSNM là một trong những biện pháp kỹ thuật quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa. Phân bón đóng góp khoảng 30-40% vào tổng năng suất lúa, nhưng nếu bón thừa/thiếu hoặc không cân đối sẽ gây lãng phí, làm cây lúa yếu, sâu bệnh tăng, đổ ngã và giảm chất lượng gạo.
Ảnh hưởng của quản lý phân bón SSNM đến năng suất lúa
- Tăng năng suất rõ rệt: SSNM thường giúp tăng năng suất 0,2 – 0,6 tấn/ha (có nơi lên đến 0,8 tấn/ha) so với cách bón phân theo tập quán nông dân (FFP). Cung cấp đủ N (đạm) cho đẻ nhánh và làm bông to; P (lân) cho rễ khỏe và giai đoạn đầu; K (kali) giúp cây cứng, tăng tỷ lệ hạt chắc và chống đổ ngã.
- Cải thiện các yếu tố cấu thành năng suất: Tăng số bông hữu hiệu/m² và số hạt chắc/bông nhờ bón đạm đúng thời (thúc đẻ nhánh sớm, đón đòng). Tăng tỷ lệ hạt chắc và trọng lượng 1000 hạt nhờ cân đối N-P-K + vi lượng, giảm ngộ độc đạm (lúa xanh tốt nhưng lép nhiều). Giảm sâu bệnh và đổ ngã do bón thừa đạm làm lúa mềm, dễ nhiễm đạo ôn, rầy nâu.
- Tăng hiệu quả kinh tế và bền vững: Tiết kiệm phân bón 10-30% (đặc biệt đạm), giảm chi phí 2-5 triệu đồng/ha/vụ. Tăng lợi nhuận 34-150 USD/ha/năm chủ yếu nhờ năng suất cao hơn, không phải giảm chi phí. Giảm phát thải khí nhà kính (N₂O từ đạm thừa), giảm ô nhiễm nước và suy thoái đất.
Nguyên tắc và kỹ thuật áp dụng SSNM cho lúa
Xác định nhu cầu: Dựa trên phân tích đất (mỗi 3-5 năm), năng suất mục tiêu, màu lá hoặc phần mềm khuyến cáo.
Công thức bón khuyến cáo điển hình (điều chỉnh theo vùng và vụ)
- Đạm (N): 70-120 kg/ha (thấp hơn ở đất phèn/mặn, cao hơn ở đất phù sa tốt). Bón làm 3-4 lần: lót và thúc đẻ nhánh sớm và đón đòng.
- Lân (P₂O₅): 30-60 kg/ha, chủ yếu bón lót sâu.
- Kali (K₂O): 25-60 kg/ha, bón lót và đón đòng (giúp cứng cây, tăng chất lượng hạt).
- Kết hợp phân hữu cơ (1,5-3 tấn/ha) hoặc vi sinh để cải tạo đất.
Cách bón thông minh
- Bón lót sâu: Khi làm đất hoặc gieo sạ cơ giới (giảm thất thoát đạm 10-20%).
- Bón theo nhu cầu thực tế: Dùng LCC kiểm tra màu lá để quyết định bón đạm hay không (tránh bón thừa).
- Vùi phân sâu khi gieo sạ hàng: Giảm lượng đạm, tăng hiệu quả hấp thu.
- Kết hợp AWD (tưới xen kẽ) để tăng khả năng hút dinh dưỡng của rễ.

5. Quản lý nước (AWD – tưới xen kẽ)
Quản lý nước theo AWD (Tưới ngập khô xen kẽ) là biện pháp kỹ thuật quan trọng, giúp cân bằng giữa tiết kiệm nước, giảm phát thải khí nhà kính và duy trì hoặc tăng năng suất lúa. AWD thay vì ngập nước liên tục như truyền thống, cho phép ruộng khô đến một mức nhất định (thường khi mực nước rút xuống 15cm dưới mặt đất) rồi tưới lại.
Ảnh hưởng của AWD đến năng suất lúa
- Duy trì hoặc tăng năng suất: Phơi ruộng xen kẽ tăng oxy cho rễ giúp rễ phát triển sâu và khỏe hơn, tăng khả năng hút dinh dưỡng (đặc biệt N, K), giảm ngộ độc hữu cơ/phèn, cải thiện chuyển hóa chất dinh dưỡng từ thân lá xuống hạt từ đó tỷ lệ hạt chắc cao hơn, ít lép.
- Tăng hiệu quả sử dụng nước và dinh dưỡng: Tiết kiệm nước tưới 15-40% (thường 20-30%), tăng năng suất nước (water productivity) rõ rệt. Kết hợp tốt với SSNM (quản lý phân bón theo cụ thể) giảm thất thoát đạm, tăng hiệu quả hấp thu giúp hỗ trợ đẻ nhánh mạnh và bông to.
- Giảm sâu bệnh và đổ ngã: Phơi ruộng làm giảm môi trường ẩm ướt liên tục giúp hạn chế rầy nâu, đạo ôn, sâu đục thân. Cây lúa cứng cáp hơn nhờ rễ khỏe.
Kỹ thuật áp dụng AWD đúng cách
Giai đoạn áp dụng: Bắt đầu sau khi lúa đẻ nhánh (khoảng 15-20 ngày sau gieo/cấy). Không áp dụng AWD nặng ở giai đoạn mạ non, trổ bông và chín sữa (giữ nước nông 3-5 cm).
Ngưỡng: Khi mực nước rút xuống 15cm dưới mặt đất (dùng ống quan sát đơn giản: ống nhựa PVC chôn sâu, đánh dấu), thì tưới lại đến ngập 3-5 cm. Phơi ruộng 1-2 lần/vụ (đặc biệt 28-40 ngày sau gieo).
Kết hợp
- Làm đất bằng phẳng để tưới đều.
- Với gieo sạ hàng hoặc cấy thưa: Hiệu quả cao hơn.
- Trước thu hoạch 7-15 ngày: Rút nước khô ruộng.
- Công cụ hỗ trợ: Ống AWD đơn giản (có bán hoặc tự làm), ứng dụng theo dõi mực nước.
6. Phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại (IPM)
Phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại theo IPM (Quản lý dịch hại tổng hợp) là biện pháp then chốt giúp giảm thiểu thiệt hại từ dịch hại mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất lúa, đồng thời giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), bảo vệ thiên địch và môi trường. IPM không phải “không dùng thuốc” mà là sử dụng thuốc như biện pháp cuối cùng, ưu tiên các giải pháp văn hóa, sinh học, cơ học và chỉ phun khi mật độ dịch hại vượt ngưỡng kinh tế.
Các biện pháp chính trong IPM trên lúa (áp dụng đồng bộ)
Ngăn ngừa
- Chọn giống kháng (rầy nâu, đạo ôn, bạc lá).
- Làm đất sạch, phơi ải, vùi rơm để diệt mầm bệnh và cỏ.
- Gieo trồng đúng mật độ (không quá dày), cấy thưa hàng rộng.
- Bón phân cân đối (SSNM), quản lý nước AWD để cây khỏe và hạn chế ẩm ướt.
- Giám sát:Thăm đồng thường xuyên (2-3 lần/tuần), dùng bẫy đèn, bẫy pheromone, quan sát thiên địch và ngưỡng kinh tế (ví dụ: không phun sâu ăn lá trước 40 ngày sau gieo vì lúa có khả năng bù trừ).
Biện pháp sinh học và cơ học
- Bảo vệ thiên địch, thả vịt, cá.
- Dọn cỏ bằng tay hoặc thuốc tiền nảy mầm chọn lọc.
- Sử dụng chế phẩm sinh học (trichoderma, Bacillus…).
- Thuốc hóa học (Cuối cùng): Chỉ phun khi vượt ngưỡng, đúng “4 đúng” (đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách), ưu tiên thuốc sinh học và ít độc.

7. Thu hoạch và sau thu hoạch
Thu hoạch và sau thu hoạch là khâu cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng trong chuỗi sản xuất lúa. Đây không phải là “năng suất trên đồng” (năng suất sinh học) mà là năng suất thực thu và chất lượng gạo cuối cùng mà nông dân bán được.
Ảnh hưởng của kỹ thuật thu hoạch đến năng suất thực thu
Thời điểm thu hoạch quyết định
Thu hoạch khi 85-90% hạt chín vàng (hạt trên bông cứng, màu vàng sáng, khoảng 25-30 ngày sau trổ). Thu sớm: hạt chưa chắc, năng suất thấp, tỷ lệ gạo xát kém. Thu muộn: hạt dễ rụng, lúa dễ đổ ngã do mưa gió, hạt dễ nảy mầm hoặc mốc gây tổn thất lớn.
Phương pháp thu hoạch
- Máy gặt đập liên hợp (hiện đại nhất): Giảm thời gian, tổn thất rơi vãi khoảng 2-3% nếu máy tốt và vận hành đúng. So với thu tay + đập thủ công, máy liên hợp giảm hao hụt rõ rệt, tiết kiệm công.
- Thu tay hoặc máy cắt thô sơ: Hao hụt cao hơn (rụng nhiều, đập không sạch).
Tổng thất thoát khâu thu hoạch thường chiếm phần lớn trong 10% tổn thất sau thu hoạch chung. Khâu thu hoạch và sau thu hoạch không tạo ra năng suất mới nhưng quyết định bao nhiêu % năng suất bạn giữ được. Làm tốt có thể tăng thu nhập thực tế 5-15% so với làm truyền thống kém. Đây là khâu “dễ cải thiện nhất” với chi phí không quá cao nếu áp dụng cơ giới và công nghệ sấy.
Các biện pháp phải đồng bộ và điều chỉnh theo điều kiện cụ thể (đất, thời vụ, vùng miền) mới mang lại hiệu quả cao nhất. Vì thế bà con nên điều chỉnh để phù hợp với thực trạng của mình. Chúc bà con mùa màng bội thu.