Bọ trĩ (thrips) là loài côn trùng gây hại phổ biến trên nhiều loại cây trồng như rau màu, cây ăn quả, lúa, hoa hồng và cây công nghiệp. Chúng chích hút nhựa cây qua miệng kiểu chích hút, tập trung vào các bộ phận non như lá, chồi, hoa và trái làm biến dạng, hư hỏng lá, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoa chồi và quả. Đặc biệt chúng rất nhanh kháng thuốc. Vậy nguyên do kháng thuốc ở bọ trĩ là gì? Cách trị bọ trĩ nào hiệu quả? Cùng tìm hiểu nhé!
1. Nguyên nhân khiến bọ trĩ nhanh kháng thuốc
1.1 Sinh sản nhanh chóng và số lượng lớn
Bọ trĩ (thrips) là loài côn trùng gây hại nổi tiếng với khả năng phát triển kháng thuốc trừ sâu nhanh chóng, và đặc tính sinh sản nhanh cùng dân số lớn là hai yếu tố chính góp phần vào điều này. Đây là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên (natural selection), nơi thuốc trừ sâu hoạt động như một áp lực chọn lọc, ưu tiên các cá thể kháng thuốc để sinh tồn và sinh sản.
Vòng đời ngắn và nhiều thế hệ: Bọ trĩ có vòng đời rất ngắn, thường chỉ 2-4 tuần (tùy loài và nhiệt độ), và có thể hoàn thành một thế hệ trong 15-20 ngày ở điều kiện ấm (khoảng 25-30°C). Điều này dẫn đến nhiều thế hệ trong một năm có thể lên đến 5-8 thế hệ ở một số loài, hoặc thậm chí hơn 20 thế hệ. Với tốc độ này, đột biến gen xảy ra thường xuyên hơn, và các đột biến mang tính kháng thuốc (như enzyme giải độc thuốc) có cơ hội lan rộng nhanh chóng qua các thế hệ.
Sinh sản vô tính (parthenogenesis): Nhiều loài bọ trĩ, đặc biệt cái, có thể sinh sản mà không cần thụ tinh, truyền toàn bộ gen của mình cho con cái. Nếu một con cái mang gen kháng thuốc sống sót sau khi phun thuốc, nó sẽ sản sinh ra hàng loạt con cháu cũng mang gen đó, làm dân số kháng thuốc bùng nổ chỉ trong vài tuần.
Tiềm năng sinh sản cao: Một con bọ trĩ cái có thể đẻ đến 250 trứng trong đời, dẫn đến dân số tăng vọt dưới điều kiện thuận lợi (như thời tiết nóng ẩm). Dân số lớn nghĩa là có nhiều cá thể hơn trong quần thể, tăng xác suất tồn tại các cá thể mang biến dị gen kháng thuốc tự nhiên (khoảng 1/1.000 đến 1/10.000 cá thể, tùy loài).

1.2 Hành vi ẩn náu và di chuyển tốt giúp bọ trĩ nhanh kháng thuốc
Đây là một trong những “vũ khí” sinh học quan trọng nhất khiến bọ trĩ trở thành loài côn trùng kháng thuốc nhanh và khó trị nhất hiện nay.
Bọ trĩ có tập tính “trốn tránh” cực kỳ tinh vi ở mọi giai đoạn phát triển
- Trứng: Đẻ sâu bên trong mô lá, gân lá, nụ hoa điều này khiến thuốc phun hoàn toàn không chạm tới.
- Ấu trùng: Ẩn trong nụ hoa còn khép, kẽ chồi non, mặt dưới lá non, nơi ẩm và ít ánh sáng làm thuốc khó thấm.
- Nhộng: Rơi xuống đất hoặc ẩn dưới lá sát mặt đất do đó hầu như không bị ảnh hưởng bởi thuốc phun trên tán lá.
Bọ trĩ di chuyển nhanh
- Bọ trĩ trưởng thành có cánh, bay được xa (có thể di chuyển giữa các ruộng, nhà kính cách nhau hàng trăm mét).
- Chúng dễ dàng di cư từ khu vực đã phun thuốc sang khu vực chưa phun, hoặc từ vùng kháng thuốc sang vùng mới.
Gen kháng thuốc không chỉ lan rộng trong một ruộng mà còn “phát tán” ra khu vực lân cận. Chỉ cần một vài con mang gen kháng di chuyển sang ruộng mới, kết hợp với sinh sản vô tính và số lượng lớn điều này khiến toàn bộ quần thể ở đó nhanh chóng kháng thuốc chỉ sau 1-2 vụ.

1.3 Giai đoạn trứng và nhộng được bảo vệ
Khi phun thuốc, chỉ một phần quần thể (ấu trùng và trưởng thành) bị tiêu diệt, trong khi trứng và nhộng sống sót và tiếp tục phát triển. Điều này làm quần thể bọ trĩ phục hồi nhanh sau mỗi lần phun, đòi hỏi phải phun lặp lại nhiều lần (thường cách 5-7 ngày) để bao quát nhiều thế hệ. Tuy nhiên, việc phun lặp lại này tăng áp lực chọn lọc, ưu tiên các cá thể có biến dị kháng thuốc sống sót và sinh sản.
Bọ trĩ sinh sản nhanh, nên gen kháng thuốc lan truyền nhanh trong quần thể. Các giai đoạn bảo vệ đảm bảo rằng ngay cả khi thuốc giết hầu hết cá thể nhạy cảm, vẫn có “nguồn giống” từ trứng/nhộng để duy trì và nhân lên tính kháng. Lịch sử cho thấy bọ trĩ đã kháng nhiều loại thuốc chỉ sau vài năm sử dụng lặp lại.
Ngoài bảo vệ giai đoạn, bọ trĩ còn có lớp màng cơ thể cản trở thuốc thấm, enzyme giải độc hóa chất, và khả năng sinh sản cao, tất cả góp phần làm kháng thuốc phát triển nhanh hơn so với các loài côn trùng khác.

1.4 Cơ chế kháng thuốc đa dạng ở bọ trĩ
Kháng chéo: Khi một cơ chế kháng (như enzyme giải độc) phát triển để chống một loại thuốc, nó có thể vô tình bảo vệ bọ trĩ khỏi các loại thuốc khác có cấu trúc tương tự hoặc cùng cơ chế tác động. Điều này làm cho quần thể bọ trĩ sống sót qua các chương trình xoay vòng thuốc, vốn được thiết kế để trì hoãn kháng bằng cách dùng các thuốc khác.
Kháng đa: Bọ trĩ có thể kháng đồng thời nhiều cơ chế tác động khác nhau, dẫn đến “siêu kháng” với hầu hết các loại thuốc thông dụng. Lịch sử cho thấy chúng đã kháng ít nhất 7 lớp hóa chất chỉ sau vài năm sử dụng lặp lại. Sự đa dạng cơ chế đảm bảo rằng ngay cả khi một loại thuốc tấn công một cơ chế, các cơ chế khác vẫn bảo vệ quần thể, giúp tỷ lệ cá thể kháng tăng nhanh qua các thế hệ.
Tăng tốc độ phát triển và lan truyền kháng: Vòng đời ngắn (2-4 tuần), sinh sản vô tính, và dân số lớn của bọ trĩ cho phép gen kháng lan rộng nhanh chóng. Khi có nhiều cơ chế đa dạng, áp lực chọn lọc từ thuốc không loại bỏ hết quần thể, mà chỉ ưu tiên các cá thể có sự kết hợp cơ chế mạnh mẽ nhất. Kết quả là, kháng thuốc phát triển chỉ sau 2-3 thế hệ, và quần thể phục hồi nhanh sau phun thuốc.
Thách thức cho quản lý: Đa dạng cơ chế làm cho các chiến lược như trộn thuốc hoặc xoay vòng ít hiệu quả hơn, vì thuốc mới có thể bị vô hiệu hóa bởi cơ chế đã tồn tại.

1.5 Sử dụng thuốc không đúng cách
Sử dụng lặp lại cùng một loại thuốc hoặc cùng cơ chế tác động: Khi phun liên tục một hoạt chất, thuốc chỉ tiêu diệt các cá thể nhạy cảm, để lại những cá thể có biến dị kháng. Chúng sinh sản và truyền gen kháng cho thế hệ sau, dẫn đến kháng chéo với các thuốc tương tự. Không xoay vòng nhóm thuốc làm tình trạng này nghiêm trọng hơn, vì bọ trĩ có thể kháng nhiều lớp thuốc chỉ sau 2-3 năm sử dụng.
Sử dụng liều lượng thấp hơn khuyến cáo hoặc phun không đủ liều: Liều thấp không giết chết hết cá thể, mà chỉ làm yếu chúng, cho phép các cá thể có mức kháng trung bình sống sót và tích lũy gen kháng. Trong một số trường hợp, liều thấp thậm chí tăng tốc độ chọn lọc kháng hơn liều cao, đặc biệt khi có di cư từ quần thể khác.
Phun không đúng kỹ thuật hoặc phủ sóng kém: Bọ trĩ thường ẩn náu ở mặt dưới lá, kẽ nứt hoặc hoa, nên nếu phun không đều hoặc không dùng vòi phun phù hợp, thuốc không tiếp cận hết. Điều này giống như để “nguồn giống” kháng sống sót, dẫn đến biến động trong hiệu quả kiểm soát và tăng kháng nhanh.
Phun quá thường xuyên hoặc lạm dụng: Phun lặp lại nhiều lần tăng áp lực chọn lọc, loại bỏ nhanh chóng cá thể nhạy cảm và thúc đẩy kháng. Bọ trĩ có khả năng phục hồi dân số cao, nên lạm dụng làm chúng “tiến hóa” kháng chỉ sau vài thế hệ.
Phun không đúng thời điểm hoặc không kết hợp với theo dõi: Phun khi bọ trĩ ở giai đoạn trứng/nhộng (bảo vệ tự nhiên) ít hiệu quả, dẫn đến phải phun thêm, tăng tần suất và kháng. Không theo dõi mật độ hoặc sử dụng thuốc dự phòng cũng góp phần, vì nó tạo môi trường chọn lọc không cần thiết.

2. Cách trị bọ trĩ hiệu quả
Để kiểm soát bọ trĩ bền vững, nên áp dụng IPM, bà con nên kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ dùng thuốc hóa học. Điều này giúp giảm kháng thuốc và bảo vệ môi trường.
Phòng ngừa và giám sát
- Kiểm tra cây giống: Xử lý cây con bằng cách nhúng vào dầu khoáng (0.1-0.5%) hoặc nấm Beauveria bassiana trước khi trồng. Sử dụng cây bẫy để phát hiện sớm.
- Vệ sinh môi trường: Loại bỏ cỏ dại, cây túc chủ (như hành, tỏi), rác hữu cơ và cây bệnh. Lưới chắn côn trùng cho nhà kính.
- Giám sát: Sử dụng bẫy dính màu xanh hoặc vàng để theo dõi mật độ bọ trĩ. Bắt đầu xử lý khi thấy 1-2 con/trap/tuần.
Biện pháp sinh học (Khuyến nghị hàng đầu để tránh kháng thuốc)
- Thiên địch: Ve săn mồi Neoseiulus cucumeris (thả 12.000 con/300 m², hàng tuần) ăn ấu trùng bọ trĩ. Bọ cánh cứng Orius (ăn tất cả giai đoạn, di chuyển tốt). Ve đất Hypoaspis tấn công nhộng dưới đất.
- Nấm và vi sinh: Phun Beauveria bassiana, Metarhizium brunneum hoặc Steinernema feltiae (drench vào đất) để tiêu diệt ấu trùng và nhộng. Hiệu quả lên đến 78%.
- Lợi ích: Giảm bọ trĩ 51-78%, an toàn cho cây trồng và không gây kháng. Thả sớm khi mật độ thấp.

Biện pháp hóa học (Sử dụng có kiểm soát)
- Luân phiên thuốc: Không dùng cùng nhóm IRAC lặp lại.
- Lưu ý: Chỉ dùng khi cần, phun kỹ dưới lá và hoa. Tránh pyrethroids nếu đã kháng. Hiệu quả 56-79%, nhưng kết hợp với sinh học tốt hơn.
Biện pháp văn hóa và khác
- Giống kháng: Chọn giống cây trồng kháng bọ trĩ (như dâu tây kháng).
- Bẫy hàng loạt: Bẫy dính lớn để giảm mật độ 68%.
- Kiểm soát virus: Loại cây nhiễm virus (như TSWV) vì bọ trĩ truyền bệnh.
Ở khí hậu nóng ẩm Việt Nam, bọ trĩ dễ bùng phát trên hoa hồng, rau bina, hành. Bà con cần kiên trì áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM trong 3-6 tuần để thấy hiệu quả. Tránh lạm dụng thuốc để không làm tình trạng kháng tệ hơn. Chúc bà con thành công!