Cỏ Cói đốt, hay còn gọi là Cói túi, Hù thù, có tên khoa học là Scirpus articulatus (hoặc Schoenoplectiella articulata), là một loài thực vật thuộc họ Cói (Cyperaceae). Đây là loài cây có đặc điểm hình thái rất đặc trưng, gắn liền với các hệ sinh thái đất ngập nước nhiệt đới.

1. Đặc điểm hình thái thích nghi với sinh thái
Cỏ Cói đốt không có lá phát triển xanh tốt như các loài cây khác, thay vào đó, cấu trúc thân của nó đóng vai trò chủ đạo trong việc sinh trưởng:
- Thân cây: Thân hình trụ, rỗng, có các vách ngăn ngang trông như các “đốt” (đây là lý do có tên gọi Cói đốt). Chiều cao trung bình từ 30cm đến 60cm, đôi khi lên tới gần 1m.
- Cơ chế thích nghi: Thân cây rỗng chứa các khoang khí (aerenchyma) giúp cây có thể đứng vững trong môi trường bùn nhão và hỗ trợ việc trao đổi khí từ phần trên không xuống bộ rễ trong điều kiện ngập nước thiếu oxy.
- Cụm hoa: Hoa mọc thành cụm dày đặc, dạng đầu, xuất hiện ở vị trí khoảng 1/3 phía dưới của thân. Thực tế, phần “thân” phía trên cụm hoa là lá bắc kéo dài, giả dạng thân để tăng diện tích quang hợp.

2. Đặc điểm sinh thái học
Cỏ Cói đốt là loài thực vật ưa ẩm và ưa sáng hoàn toàn.
- Chu kỳ sống: Thường là cây hàng năm hoặc đa niên tùy thuộc vào điều kiện nguồn nước. Trong môi trường có nước quanh năm, cây phát triển bền vững; ở vùng có mùa khô rõ rệt, cây thường sinh trưởng mạnh vào mùa mưa.
- Khả năng chịu đựng: Cây có khả năng chịu ngập tạm thời rất tốt. Tuy nhiên, nó không chịu được bóng râm; nếu bị các loài cây thân gỗ che khuất, cây sẽ dần lụi tàn.
- Sinh sản: Chủ yếu bằng hạt và khả năng đẻ nhánh từ gốc. Hạt của chúng có thể phát tán theo dòng nước đến những vùng đất ngập nước mới.
3. Môi trường sống
Cói đốt là loài chỉ thị cho những vùng đất ngập nước nông và các vùng chuyển tiếp.
- Loại địa hình: Thường tìm thấy ở mép các đầm lầy, ao hồ, ruộng lúa ngập nước, mương rãnh và các vùng trũng thấp có nước đọng.
- Đặc điểm thổ nhưỡng: Ưa thích nền đất bùn sét, đất thịt nặng có khả năng giữ nước tốt. Cây phát triển tốt nhất ở những nơi có mực nước nông (từ 5cm đến 20cm).
- Phân bố độ cao: Thường phân bố ở vùng đồng bằng thấp, nhưng cũng có thể tìm thấy ở các vùng cao nguyên có hệ thống thủy văn phù hợp.
- Độ mặn: Đa số các phân loài Scirpus articulatus ưa nước ngọt, nhưng một số biến thể có thể chịu được độ mặn nhẹ ở các vùng cửa sông hoặc vùng đất phèn mặn ven biển.

4. Vai trò trong hệ sinh thái
Trong tự nhiên, loài cỏ này đóng vai trò quan trọng:
- Lọc nước: Bộ rễ và thân dưới nước giúp giữ lại trầm tích và hấp thụ một phần kim loại nặng trong nước thải nông nghiệp.
- Nơi trú ngụ: Cung cấp nơi ẩn nấp và sinh sản cho các loài lưỡng cư, côn trùng và cá nhỏ.
- Bảo vệ đất: Giúp ổn định cấu trúc bùn đất ven bờ, chống xói mòn do dòng chảy nhỏ.
5. Phân bố địa lý
- Thế giới: Phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á (Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Campuchia…), châu Phi và một số đảo ở Thái Bình Dương.
- Tại Việt Nam: Cây mọc hoang dại khắp các tỉnh thành từ Bắc vào Nam, đặc biệt nhiều ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh miền Trung.