Bệnh lem lép hạt trên lúa là hiện tượng hạt bị thâm đen, lép hoặc không chắc, làm giảm năng suất và chất lượng gạo. Đây không phải do một nguyên nhân duy nhất mà thường là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp từ nấm, vi khuẩn gây bệnh, cùng với điều kiện thời tiết ẩm và kỹ thuật canh tác chưa hợp lý. Vì thế để kiểm soát bệnh hiệu quả bà con cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngay từ khi xuống giống.
1. Nguyên nhân gây bệnh lem lép hạt ở cây lúa
Tác nhân gây bệnh (nấm, vi khuẩn)
Các tác nhân gây bệnh lem lép hạt trên lúa chủ yếu là nấm và vi khuẩn tấn công vào hoa và hạt trong giai đoạn trổ và chín sữa. Các tác nhân này thường tồn tại sẵn trên hạt giống, trong đất hoặc tàn dư rơm rạ. Khi gặp điều kiện thuận lợi (ẩm cao, mưa nhiều lúc trổ), chúng xâm nhập vào hoa sau đó phát triển trên hạt và gây lem và lép.
Nhóm nấm gây bệnh
Đây là nhóm tác nhân phổ biến nhất:
- Pyricularia oryzae: Gây bệnh đạo ôn cổ bông, làm hạt bị lép, lửng.
- Helminthosporium oryzae (nay còn gọi là Bipolaris oryzae): Gây đốm nâu, lan lên hạt làm hạt bị thâm đen.
- Curvularia lunata: Làm hạt bị lem màu nâu đen, giảm chất lượng gạo.
- Fusarium spp.: Gây thối hạt, hạt lép và có thể sinh độc tố.
- Alternaria padwickii: Gây lem vỏ trấu, hạt bị biến màu.
Nhóm vi khuẩn gây bệnh
Ít phổ biến hơn nấm nhưng vẫn rất nguy hiểm trong điều kiện ẩm
- Burkholderia glumae: Gây thối hạt, hạt lép trắng hoặc nâu, thường nặng khi trời nóng ẩm.
- Burkholderia gladioli: Cũng gây hiện tượng thối và lem hạt.
Điều kiện thời tiết bất lợi
Điều kiện thời tiết đóng vai trò rất lớn trong việc làm bùng phát bệnh lem lép hạt trên lúa, đặc biệt ở giai đoạn trổ bông – vào chắc. Các điều kiện thời tiết dễ gây lem lép hạt nhất là khi mưa nhiều kết hợp với ẩm cao cùng thiếu nắng và nhiệt độ bất thường đúng giai đoạn trổ bông.
- Mưa nhiều, ẩm độ không khí cao: Mưa kéo dài hoặc mưa đúng lúc lúa trổ, độ ẩm không khí > 85%, làm hoa lúa khó thụ phấn, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho nấm như Fusarium spp., Curvularia lunata phát triển và xâm nhập vào hạt.
- Trời âm u, thiếu ánh sáng: Nhiều ngày không có nắng, sương mù dày và ánh sáng yếu trong thời kỳ trổ làm giảm quang hợp khiến hạt không tích lũy đủ dinh dưỡng và dễ bị lép và nhiễm bệnh.
- Nhiệt độ cao hoặc biến động mạnh: Nhiệt độ cao (> 30–35°C) kết hợp ẩm cao, ngày nắng nóng, đêm lạnh hoặc thay đổi thất thường gây stress cho cây và tạo điều kiện cho vi khuẩn như Burkholderia glumae gây thối hạt.
- Gió mạnh, mưa giông khi trổ: Gió lớn làm rụng phấn, giảm tỷ lệ thụ phấn. Mưa giông làm tổn thương hoa. Hạt dễ bị lép và tạo “cửa ngõ” cho tác nhân gây bệnh xâm nhập.
- Ruộng ẩm kéo dài, thoát nước kém: Nước đọng lâu ngày, ruộng luôn ướt sũng. Không có thời gian khô mặt ruộng. Chính yếu tố này làm tăng độ ẩm vi khí hậu trong tán lúa và nấm bệnh phát triển mạnh.
Chăm sóc và canh tác không hợp lý
- Gieo sạ quá dày: Ruộng lúa rậm rạp, ẩm thấp khiến ánh sáng kém và tạo môi trường lý tưởng cho nấm phát triển, do đó bệnh lan nhanh, khó kiểm soát.
- Bón phân mất cân đối (đặc biệt dư đạm): Dư đạm làm cây lúa xanh tốt quá mức, mềm yếu, lá rậm và giữ ẩm lâu. Đây chính là điều kiện “lý tưởng” cho nấm gây bệnh.
- Quản lý nước không hợp lý: Ruộng luôn ẩm ướt hoặc ngập sâu, không có giai đoạn “phơi ruộng” làm tăng độ ẩm không khí và kích thích mầm bệnh phát sinh.
- Không phòng trừ sâu bệnh kịp thời: Một số sâu (như rầy, bọ xít) làm tổn thương hạt, tạo “cửa ngõ” cho nấm và vi khuẩn xâm nhập.
- Sử dụng giống nhiễm bệnh hoặc không xử lý hạt giống: Mầm bệnh có thể tồn tại ngay trên hạt giống và gây bệnh ngay từ đầu vụ.
- Sâu bệnh khác gây gián tiếp: Rầy nâu, bọ xít, sâu cuốn lá… làm cây suy yếu hoặc tạo vết thương và tạo điều kiện cho nấm xâm nhập

2. Triệu chứng nhận biết bệnh lem lép hạt trên cây lúa
Triệu chứng bên ngoài vỏ trấu
- Vết đen hoặc nâu: Trên vỏ trấu xuất hiện các đốm nhỏ màu nâu, sau đó lan rộng làm cả hạt bị biến màu (đen hoặc xám nâu).
- Hạt bị biến dạng: Vỏ trấu có thể bị vặn vẹo, không khép kín được hoặc hạt bị nhỏ lại so với bình thường.
- Nấm ký sinh: Nếu do nấm, bạn có thể thấy các lớp phấn màu trắng, hồng hoặc đen bao phủ bên ngoài vỏ hạt khi độ ẩm cao.
Triệu chứng bên trong hạt
- Lép hoàn toàn: Hạt không có gạo, chỉ có vỏ trấu (thường do tác động giai đoạn trổ bông).
- Lép lửng: Hạt có gạo nhưng hạt gạo bị teo tóp, đen đầu, dễ vỡ vụn khi xay xát.
- Gạo bị đổi màu: Gạo bên trong không trắng trong mà có màu nâu, vàng đục hoặc đen, có mùi hôi khó chịu.
Theo từng giai đoạn sinh trưởng, khi bị nhiễm bệnh, cây lúa sẽ có những dấu hiệu điển hình như:
- Giai đoạn lúa trổ: Bông lúa trổ thoát chậm, hạt bị biến màu ngay từ khi mới nhú. Nếu bị nặng, bông lúa đứng thẳng (do không có gạo nên nhẹ).
- Giai đoạn lúa ngậm sữa: Hạt lúa đang vào chắc bỗng dừng lại, vỏ trấu xuất hiện các vết kim châm hoặc đốm nâu li ti.
- Giai đoạn lúa chín: Tỷ lệ hạt đen, hạt lép trên bông cao vượt mức bình thường (thường trên 10-15%).

3. Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh lem lép hạt lúa hiệu quả
Biện pháp canh tác (Phòng ngừa từ sớm)
Đây là bước quan trọng nhất để tạo môi trường thuận lợi cho cây lúa khỏe mạnh và hạn chế nguồn bệnh.
- Sử dụng giống sạch bệnh: Chọn các giống lúa xác nhận, có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với sâu bệnh tại địa phương. Tránh dùng lúa tự để giống từ những vụ đã bị bệnh nặng.
- Xử lý hạt giống: Trước khi gieo sạ, nên xử lý hạt giống bằng nước ấm hoặc các loại thuốc trừ nấm để diệt mầm bệnh bám trên vỏ trấu.
- Mật độ gieo sạ hợp lý: Không gieo sạ quá dày làm ruộng bí bách, độ ẩm cao, tạo điều kiện cho nấm và vi khuẩn phát triển.
- Quản lý phân bón: Bón phân cân đối N-P-K. Tuyệt đối không bón thừa phân đạm (Nitơ) vào giai đoạn lúa làm đòng, vì đạm dư thừa làm lá lúa mềm yếu, dễ bị nấm tấn công. Tăng cường bón thêm Kali và Canxi để hạt lúa chắc khỏe, vỏ trấu dày.
- Vệ sinh đồng ruộng: Dọn sạch cỏ dại quanh bờ (nơi lưu trú của nhện gié và vi khuẩn) và tiêu hủy tàn dư của vụ trước.
Biện pháp hóa học
Việc phun thuốc cần thực hiện đúng thời điểm để bảo vệ bông lúa ngay từ khi mới hình thành.
“Hai thời điểm vàng” để phun thuốc:
- Lần 1: Khi lúa trổ lẹt xẹt (khoảng 5% bông lúa trên ruộng bắt đầu thoát khỏi bẹ lá).
- Lần 2: Khi lúa đã trổ đều (sau lần một khoảng 7-10 ngày).
Các nhóm thuốc sử dụng:
- Trừ nấm: Sử dụng các hoạt chất như Tricyclazole, Fenoxanil, Azoxystrobin, Difenoconazole.
- Trừ vi khuẩn: Nếu thấy thời tiết mưa nhiều, độ ẩm cao, cần pha thêm các thuốc gốc đồng hoặc hoạt chất Bronopol, Kasugamycin.
- Trừ nhện gié: Nếu có dấu hiệu nhện gié (vết cạo gió trên bẹ lá), cần phun thuốc đặc trị nhện vào giai đoạn trước khi lúa trổ.
Quản lý nước và thời tiết
- Giữ mực nước ổn định: Trong giai đoạn lúa làm đòng đến trổ, không để ruộng bị hạn. Nước giúp cây điều hòa nhiệt độ và hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn để nuôi hạt.
- Cảnh báo thời tiết: Nếu giai đoạn lúa trổ gặp mưa rào kèm gió mạnh hoặc sương muối, cần phun phòng ngay sau khi dứt mưa vì đây là điều kiện lý tưởng để vi khuẩn xâm nhập qua các vết thương cơ giới trên hạt.
Kết hợp giữa sạ thưa, bón đạm vừa phải và phun đúng 2 thời điểm vàng sẽ giúp giảm tỷ lệ hạt lem lép xuống mức thấp nhất, đảm bảo hạt lúa vàng sáng và chắc hạt. Đồng thời, bà con nên thăm đồng thường xuyên để phát hiện bệnh sớm và áp dụng các biện pháp kiểm soát, xử lý kịp thời, tránh để bệnh lây lan diện rộng.