Triệu chứng bệnh khô vằn trên cây ngô 

Bệnh khô vằn (hay còn gọi là bệnh đốm vằn) là một trong những dịch hại phổ biến và nguy hiểm nhất trên cây ngô (bắp). Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp, làm giảm năng suất trung bình từ 20 – 40%, thậm chí có thể làm mất trắng đến 70% năng suất nếu vết bệnh ăn cao lên bắp. Nhận biết sớm các triệu chứng bệnh khô vằn sẽ giúp bà con xử lý và kiểm soát bệnh hiệu quả.

1. Triệu chứng đặc trưng trên các bộ phận của cây

Bệnh khô vằn có vết bệnh rất đặc trưng, loang lổ như hình vằn da hổ hoặc vân mây. Bệnh thường có xu hướng phát triển từ gốc và lan dần lên ngọn.

Triệu chứng trên bẹ lá (Nơi xuất hiện đầu tiên)

  • Triệu chứng ban đầu xuất hiện ở các bẹ lá sát mặt đất (bẹ lá thứ nhất và thứ hai).
  • Vết bệnh ban đầu là những đốm nhỏ, dạng sũng nước (như bị nhúng nước nóng) có màu xanh xám hoặc xám xanh.
  • Vết bệnh nhanh chóng lan rộng, liên kết với nhau thành các mảng lớn không có hình dạng nhất định. Tâm vết bệnh chuyển sang màu xám tro hoặc xám trắng, viền ngoài có màu nâu sẫm.
Bệnh khô vằn xuất hiện nơi bẹ lá

Triệu chứng trên phiến lá

  • Khi bệnh nặng, nấm men theo bẹ lá lan lên phiến lá.
  • Vết bệnh trên phiến lá cũng có dạng đốm vằn da hổ loang lổ. Lá bị nhiễm bệnh sẽ nhanh chóng chuyển sang màu vàng úa, khô cháy và lụi tàn.
Triệu chứng bệnh khô vằn trên lá ngô

Triệu chứng trên thân cây

  • Nấm bệnh tấn công sâu vào thân cây ngô. Thân bị bệnh có màu vỏ tối lại, các mô thân bị thối nhũn.
  • Cây bị mất khả năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng nên còi cọc, yếu ớt và rất dễ bị đổ gãy khi gặp gió bão.
Biểu hiện bệnh khô vằn trên thân ngô

Triệu chứng trên bắp ngô và bông cờ

  • Vết bệnh lan lên áo bắp (lá bao bắp), làm bắp ngô xuất hiện các vệt loang lổ màu xám.
  • Nấm ăn sâu vào trong làm thối bắp, hạt ngô bị mốc đen hoặc mốc trắng, bắp bị teo nhỏ, hạt bị lép hoàn toàn hoặc thối rữa.
  • Nếu lan lên bông cờ, bệnh làm bông cờ bị khô héo và không thể tung phấn.
Dấu hiệu nhận biết bệnh khô vằn trên bắp ngô

Biểu hiện bệnh theo giai đoạn sinh trưởng của ngô

  • Giai đoạn mầm/cây con: Nấm có thể tấn công ngay khi hạt mới nảy mầm. Trên rễ mầm và thân mầm xuất hiện các vết đốm màu nâu, khiến cây con phát triển yếu ớt, vàng lá hoặc bị chết rạp.
  • Giai đoạn trỗ cờ – làm hạt: Đây là giai đoạn bệnh bùng phát mạnh và rõ rệt nhất. Tốc độ lan từ gốc lên bắp lúc này cực kỳ nhanh nếu thời tiết nóng ẩm (nhiệt độ từ 25−32∘C và độ ẩm cao).

Mẹo nhận biết bệnh bằng mắt thường

  • Khi quan sát kỹ ruộng ngô bị bệnh khô vằn vào những ngày mưa ẩm, sương mù nhiều hoặc buổi sáng sớm, bà con sẽ thấy:
  • Sợi nấm trắng: Trên bề mặt vết bệnh xuất hiện một lớp tơ nấm mỏng, màu trắng xốp phủ trên vết bệnh.
  • Hạch nấm: Đây là dấu hiệu nhận diện cực kỳ chính xác. Trên vết bệnh sẽ hình thành các hạch nấm nhỏ dạng viên tròn hoặc dẹt. Khi còn non, hạch nấm có màu trắng xốp, khi già chuyển sang màu nâu sẫm hoặc xám đen và dễ rơi rụng xuống đất. Hạch nấm này chính là nguồn lây lan chính cho mùa vụ sau.

2. Nguyên nhân gây bệnh khô vằn

Nguyên nhân chính gây bệnh khô vằn trên ngô

Chủng nấm gây bệnh: Bệnh do nấm Rhizoctonia solani (giai đoạn vô tính) hay còn gọi là Thanatephorus cucumeris (giai đoạn hữu tính) gây ra. Đây là loài nấm đa thực, có thể tấn công trên nhiều loại cây trồng khác nhau, đặc biệt là ký sinh chéo giữa lúa và ngô (nghĩa là nấm từ ruộng lúa dễ dàng lây sang ruộng ngô kế bên hoặc trồng luân canh và ngược lại).

Sức sống mãnh liệt của hạch nấm: Khi gặp điều kiện không thuận lợi hoặc sau khi thu hoạch, nấm bệnh co lại tạo thành các hạch nấm (nốt nấm) nhỏ màu nâu dẹt. Hạch nấm này có lớp vỏ rất cứng cáp, rơi xuống đất và có thể tồn tại, ngủ đông trong đất hoặc trên tàn dư thân, lá ngô khô suốt hơn 1 năm để chờ cơ hội gây hại cho vụ sau.

Bệnh khô vằn hại ngô do nấm Rhizoctonia solani gây ra

Điều kiện thuận lợi phát triển bệnh

Thời tiết và môi trường

  • Nấm Rhizoctonia solani đặc biệt thích hợp phát triển trong môi trường ẩm ướt và ấm áp:
  • Nhiệt độ tối thích: Nhiệt độ từ 25 – 32°C là khoảng nhiệt độ lý tưởng nhất để sợi nấm sinh trưởng cực nhanh (có thể lan rộng tới 30 mm/ngày).
  • Độ ẩm cao: Độ ẩm không khí bão hòa (trên 90%), thời tiết mưa nhiều, nhiều sương mù là điều kiện tiên quyết để nấm nảy mầm và phát tán. Do đó, bệnh thường phá hại nặng nề vào các vụ ngô có mưa nhiều (như vụ Hè Thu hoặc thời kỳ ngô trỗ cờ vào mùa mưa).

Canh tác

  • Mật độ gieo trồng quá dày: Sạ hoặc tỉa ngô quá dày làm cho ruộng bị rậm rạp, thiếu ánh sáng chiếu vào gốc. Điều này khiến độ ẩm ở phần gốc cây luôn ở mức rất cao, tạo ra một “nhà kính thu nhỏ” giúp nấm phát triển và dễ dàng lây lan từ lá của cây này sang lá của cây bên cạnh.
  • Bón phân mất cân đối (Thừa đạm, thiếu kali): Bón quá nhiều phân đạm làm cho các tế bào thân và bẹ lá ngô bị giãn nở to, mọng nước, vỏ biểu bì mỏng đi. Thân cây mềm yếu tạo điều kiện cực kỳ thuận lợi cho các sợi nấm dễ dàng đâm xuyên và xâm nhập vào bên trong. Thiếu phân Kali – yếu tố giúp cây tăng cường độ cứng cáp của vách tế bào và tăng sức đề kháng chống chịu bệnh.
  • Không xử lý tàn dư cây trồng: Sau khi thu hoạch vụ trước, nếu bà con không dọn dẹp, cày lật đất hoặc tiêu hủy thân, bẹ ngô bị bệnh mà để nguyên trên ruộng, các hạch nấm sẽ bám lại và trực tiếp tấn công vụ ngô tiếp theo ngay từ giai đoạn cây con.
  • Đất thoát nước kém: Những vùng đất trũng, hay bị ngập úng hoặc đọng nước sau mưa sẽ giữ ẩm độ ở gốc cây rất lâu, thúc đẩy các bào tử nấm từ đất nảy mầm và bò lên bẹ lá sát mặt đất.

Con đường lây lan của bệnh trên ruộng

  • Nấm khô vằn lây lan chủ yếu thông qua các con đường:
  • Nước tưới và nước mưa: Nước chảy tràn qua các ruộng hoặc nước mưa bắn đất mang theo hạch nấm bám vào gốc cây.
  • Tiếp xúc trực tiếp: Sợi nấm phát triển bò lan trên mặt đất, sau đó bám vào các bẹ lá già ở gốc. Khi các lá ngô chạm vào nhau, sợi nấm tiếp tục bò từ cây này sang cây khác.
  • Tác động cơ giới: Qua công cụ làm đất, quần áo của người lao động khi đi lại chăm sóc trong ruộng ngô cũng vô tình mang hạch nấm từ cây bệnh sang cây khỏe.

3. Biện pháp xử lý và kiểm soát bệnh khô vằn hại ngô

Biện pháp phòng ngừa

  • Vệ sinh đồng ruộng và xử lý đất kỹ lưỡng: Sau khi thu hoạch, cần thu gom toàn bộ thân, lá, bẹ ngô bị bệnh đem ra khỏi ruộng để đốt hoặc ủ làm phân hữu cơ hoai mục. Không để tàn dư trên ruộng vì hạch nấm sẽ trú ẩn tại đó. Cày lật đất sớm bằng cách tiến hành cày sâu (khoảng 20cm) để lật úp lớp đất mặt xuống dưới. Hành động này giúp vùi lấp các hạch nấm xuống sâu, khiến chúng bị thối chết hoặc không thể nảy mầm ngoi lên mặt đất được.
  • Luân canh cây trồng: Nếu ruộng ngô thường xuyên bị khô vằn nặng, tuyệt đối không trồng ngô liên tục nhiều vụ hoặc luân canh với lúa (vì lúa và ngô chung một chủng nấm khô vằn). Nên luân canh với các cây trồng cạn không phải ký chủ của nấm như đậu tương, đậu lạc, rau màu từ 1 – 2 vụ để cắt đứt vòng đời của nấm.
  • Mật độ trồng hợp lý: Trồng ngô với mật độ vừa phải theo khuyến cáo của từng loại giống (khoảng 5,5 – 6 vạn cây/ha). Hàng cách hàng và cây cách cây phải thông thoáng để ánh nắng có thể chiếu xuống tận gốc cây, làm giảm độ ẩm nội đồng.
  • Bón phân cân đối “Đạm – Lân – Kali”: Tăng cường bón lót bằng phân chuồng hoai mục kết hợp với nấm đối kháng Trichoderma để tiêu diệt mầm bệnh ngay trong đất. Bón đạm vừa đủ, tuyệt đối không bón thừa đạm ở giai đoạn ngô tăng trưởng mạnh. Chú trọng bón bổ sung phân Kali vào giai đoạn cây con và trước khi trỗ cờ để giúp thân cây cứng cáp, vách tế bào dày lên, tăng khả năng chống chịu nấm bệnh.
  • Tiêu thoát nước tốt: Thiết kế hệ thống rãnh thoát nước tốt, không để ruộng bị ngập úng hoặc đọng nước cục bộ sau các trận mưa lớn.

Biện pháp xử lý khi bệnh xuất hiện

Khi ra ruộng kiểm tra và phát hiện có vết bệnh chớm xuất hiện ở các bẹ lá sát gốc, bà con cần xử lý ngay theo các bước sau:

Bước 1: Vạch lá gốc, tỉa bớt lá bệnh

  • Tiến hành bóc bỏ các bẹ lá già, lá bị bệnh ở sát gốc cây rồi mang ra khỏi ruộng tiêu hủy. Việc này vừa giúp gốc cây thông thoáng, vừa loại bỏ trực tiếp ổ nấm, ngăn không cho chúng bò lan lên các lá phía trên và bắp ngô.

Bước 2: Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

  • Khi tỷ lệ bệnh chớm xuất hiện trên ruộng từ 5 – 10%, cần tiến hành phun thuốc hóa học ngay lập tức để khoanh vùng.
  • Lựa chọn hoạt chất đặc trị nấm Rhizoctonia solani
  • Hoạt chất sinh học: Validamycin (Đặc biệt hiệu quả, an toàn và thân thiện môi trường, cơ chế làm chết sợi nấm).
  • Hoạt chất hóa học dòng lưu dẫn, thấm sâu: Hexaconazole, Azoxystrobin + Difenoconazole, Pencycuron, hoặc Thifluzamide.

Kỹ thuật phun thuốc hiệu quả

  • Nấm khô vằn tấn công từ gốc lên, do đó khi phun thuốc, bà con phải hạ thấp vòi phun, tập trung phun thật kỹ vào phần gốc cây, bẹ lá già và lớp đất quanh gốc ngô. Tránh việc chỉ phun lướt trên ngọn lá cờ, thuốc sẽ không tiếp xúc được với nấm.
  • Nên phun vào buổi chiều mát hoặc sáng sớm khi lặng gió. Nếu áp lực bệnh nặng (mưa nắng thất thường liên tục), nên phun nhắc lại lần 2 sau lần thứ nhất từ 7 – 10 ngày để diệt sạch hoàn toàn.

Bệnh khô vằn hại ngô không quá khó để kiểm soát nếu chúng ta chủ động phòng ngừa ngay từ đầu vụ. Tuy nhiên, bệnh sẽ trở nên cực kỳ khó trị nếu bà con để nấm bùng phát mạnh. Trong điều kiện mưa ẩm hoặc sương muối kèm nắng ấm, sợi nấm có thể bò lan và ăn sâu từ gốc lên bắp chỉ trong vòng vài ngày, khiến bà con trở tay không kịp. Vì thế, phòng ngừa là cách hiệu quả nhất để mầm bệnh không lây lan, phát triển và gây hại cho các diện tích trồng ngô.