Bệnh than vàng (bệnh nổ trái, bệnh hoa cúc, hay đạo ôn hạt) trên lúa

1. Tác nhân gây bệnh

Bệnh do nấm Ustilaginoidea virens gây ra. Nấm bệnh tồn tại dưới dạng hạch nấm hoặc bào tử hậu dính trên hạt giống, rơi rớt trong đất hoặc bám trên rơm rạ từ vụ trước. Khi gặp điều kiện thuận lợi, bào tử nấm nảy mầm, phát tán theo gió và xâm nhập trực tiếp vào bầu nhụy của hoa lúa ngay tại thời điểm lúa đang phơi màu (trổ hoa).

2. Biểu hiện (Triệu chứng)

Bệnh chỉ gây hại trên hạt lúa (không xuất hiện trên thân hay lá) và thường chỉ bị một số hạt trên cùng một bông. Quá trình phát triển của bệnh diễn ra qua các đặc điểm nhận diện sau:

  • Giai đoạn đầu: Hạt lúa bị nấm ký sinh sẽ phình to ra, nứt vỏ trấu.
  • Giai đoạn giữa: Từ vết nứt, một khối bào tử nấm nhô ra ngoài trông như một cục bướu. Ban đầu, khối bào tử này có màu vàng nhạt hoặc cam, hình dáng sần sùi, chia thùy giống như bông hoa cúc (đó là lý do có tên gọi “bệnh hoa cúc” hay “nổ trái”).
  • Giai đoạn cuối: Khối bào tử lớn dần, đường kính có thể lên tới 1cm. Khi già, bào tử chuyển dần sang màu xanh đen, xanh lục sậm và dễ dàng vỡ ra, tung bụi bào tử bay trong gió để lây lan sang các hạt/bông lúa khác.

3. Nguyên nhân và điều kiện phát sinh

Bệnh thường bùng phát mạnh khi hội tụ các yếu tố sau:

  • Thời tiết: Ẩm độ không khí cao (>90%), có mưa dầm, nhiều sương mù và thiếu nắng vào đúng giai đoạn lúa trổ đến ngậm sữa. Nhiệt độ lý tưởng cho nấm phát triển là 25 – 30°C.
  • Dinh dưỡng: Bón phân không cân đối, đặc biệt là bón thừa phân đạm (Nitơ) hoặc bón đạm muộn vào giai đoạn nuôi hạt khiến cây lúa mềm yếu, dễ mẫn cảm với nấm.
  • Đặc tính giống: Các giống lúa lai, giống có cấu tạo bông to, hạt xếp xít nhau, hoặc lúa có thời gian phơi màu kéo dài thường dễ bị nhiễm bệnh hơn.
  • Canh tác: Gieo sạ với mật độ quá dày làm giảm độ thông thoáng của ruộng, tạo tiểu khí hậu ẩm thấp dưới tán lúa.

4. Biện pháp phòng trừ

Để quản lý bệnh than vàng hiệu quả, cần áp dụng tổng hợp các biện pháp canh tác và hóa học ngay từ đầu vụ:

Biện pháp canh tác:

  • Vệ sinh đồng ruộng: Sau khi thu hoạch, cần cày vùi rơm rạ, dọn sạch tàn dư thực vật để tiêu diệt hạch nấm tồn lưu.
  • : Lúa giống cần được sàng sẩy kỹ để loại bỏ hạt lép lửng, hạt mang mầm bệnh. Có thể xử lý hạt giống bằng nước muối hoặc thuốc gốc đồng trước khi ngâm ủ.
  • Gieo sạ hợp lý: Sạ với mật độ vừa phải, đảm bảo ruộng lúa thông thoáng, nhận đủ ánh sáng.
  • Quản lý : Bón phân cân đối N-P-K. Tuân thủ nguyên tắc bón phân đón đòng đúng thời điểm, tuyệt đối không bón rước hạt bằng phân đạm khi lúa đã trổ.

Biện pháp hóa học:

  • Nấm xâm nhập vào bầu nhụy lúc lúa phơi màu, do đó việc phun thuốc khi đã thấy hạt lúa bị “nổ” màu vàng là không còn tác dụng chữa trị, mà chỉ để hạn chế lây lan.
  • Thời điểm phun vàng: Phải phun phòng ngừa vào 2 thời điểm:
    1. Lúa trổ lác đác (khoảng 5%).
    2. Lúa trổ đều.
  • Hoạt chất hiệu quả: Ưu tiên sử dụng các loại thuốc trừ nấm phổ rộng thuộc nhóm Triazole (như Propiconazole, Tebuconazole, Hexaconazole, Difenoconazole) hoặc Azoxystrobin.