Giai đoạn nuôi trái quyết định trực tiếp đến năng suất và mẫu mã quả bưởi. Đây cũng chính là thời điểm trái tích tụ đường và nước nên thu hút rất nhiều loại sâu bệnh tấn công. Không chỉ ruồi vàng đục trái, nhện đỏ, nhện trắng mà con các loại bệnh như thối trái, ghẻ nhám cũng ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng quả bưởi. Dưới đây là biện pháp phòng trừ hiệu quả sâu bệnh hại trên cây bưởi giai đoạn nuôi trái, bà con có thể tham khảo nhé!
1. Các loại sâu hại nguy hiểm trên cây bưởi
1.1 Ruồi vàng đục trái
Tác hại và dấu hiệu
- Ruồi trưởng thành dùng máng đẻ trứng chích qua vỏ trái để đẻ trứng bên trong.
- Trứng nở thành dòi (sâu non) ăn thịt trái, làm trái bị thối nhũn, ố vàng, chảy mủ xám và rụng sớm.
- Tại vết chích xuất hiện đốm nâu tròn kèm vết mủ khô màu vàng nhạt.
Biện pháp phòng trừ
- Bao trái: Là biện pháp hiệu quả nhất. Dùng túi bao chuyên dụng khi trái lớn bằng quả trứng gà lớn.
- Bẫy Pheromone: Treo bẫy dẫn dụ ruồi đực (chứa chất Methyl Eugenol) quanh mép vườn để giảm tỷ lệ phối giống.
- Phun bã mồi sinh học: Phun bã mồi protein (SOFRI Protein) lên một khoảng nhỏ tán lá định kỳ 7-10 ngày/lần.
- Vệ sinh: Thu gom toàn bộ trái rụng đem ngâm nước vôi hoặc đốt để diệt triệt để dòi bên trong.
1.2 Nhện đỏ, nhện trắng
Tác hại và dấu hiệu
- Kích thước rất nhỏ, thường tập trung ở mặt dưới lá và bề mặt vỏ trái để chích hút nhựa.
- Trên lá: Làm xuất hiện các chấm nhỏ liti màu trắng xám, lá bị mất màu xanh bóng, chuyển sang màu bạc đục (bụi mờ) và dễ rụng.
- Trên trái: Làm vỏ trái bị xám xịt, nổi mụn cám, sần sùi (thường gọi là hiện tượng “da lu”, “da dế”), giảm giá trị thương phẩm nghiêm trọng.
Biện pháp phòng trừ
- Thời điểm bùng phát: Phát triển mạnh trong thời tiết nắng nóng, khô hạn (mùa khô hoặc các đợt nắng hạn).
- Tưới phun mưa: Tưới nước áp lực cao lên tán lá giúp rửa trôi nhện và phá vỡ tơ nhện.
- Phun thuốc đặc trị: Sử dụng các hoạt chất luân phiên như Diafenthiuron, Fenpyroximate, Abamectin, Pyridaben hoặc phun Dầu khoáng SK Enspray 99EC.
1.3 Rệp sáp, rệp vảy
Tác hại và dấu hiệu
- Bám thành chùm ở cuống trái, kẽ lá, vỏ trái và gốc cây để chích hút nhựa, làm cây còi cọc, trái chậm lớn.
- Tiết ra dịch mật ngọt làm môi trường cho nấm bồ hóng phát triển, phủ một lớp muội đen kín bề mặt lá và vỏ trái, làm giảm quang hợp.
- Rệp sáp có lớp phấn sáp trắng bao phủ bên ngoài nên rất khó thấm thuốc hóa học.
Biện pháp phòng trừ
- Diệt kiến: Diệt các đàn kiến hôi/kiến đen vì kiến là tác nhân tha rệp sáp lây lan từ cây này sang cây khác.
- Tỉa tán: Cắt tỉa cành sát mặt đất, cành rợp để vườn thông thoáng.
- Phun thuốc: Kết hợp thuốc lưu dẫn (Spirotetramat, Imidacloprid, Thiamethoxam) với Dầu khoáng hoặc chất bám dính để phá vỡ lớp sáp bảo vệ bên ngoài của rệp.
1.4 Sâu đục vỏ/thịt trái
Tác hại và dấu hiệu
- Bướm đẻ trứng trên vỏ trái. Sau khi nở, sâu non khoét vỏ đục sâu vào lớp vỏ xốp hoặc múi bưởi.
- Quan sát thấy trên vỏ trái có lỗ đục nhỏ, đùn phân bã xơ và mủ ra ngoài.
- Vết đục tạo điều kiện cho nấm bệnh và vi khuẩn xâm nhập làm trái bị thối xơ, thối từng múi và rụng.
Biện pháp phòng trừ
- Bao trái: Là biện pháp phòng chống triệt để nhất.
- Vệ sinh: Cắt bỏ và thu gom các trái bị sâu đục đem tiêu hủy.
- Phun ngừa: Khi phát hiện bướm xuất hiện hoặc trái mới đậu, phun ngừa bằng vi sinh Bacillus thuringiensis (BT) hoặc hoạt chất Emamectin benzoate, Chlorantraniliprole, Spinetoram.

2. Các loại bệnh hại nguy hiểm trên cây bưởi
2.1 Bệnh loét vi khuẩn
Tác hại và dấu hiệu
- Trên lá: Ban đầu là các chấm nhỏ trong suốt ngấm nước ở mặt dưới lá, sau phát triển thành các nốt lồi xù xì màu nâu sẫm, xung quanh có quầng vàng rất rõ rệt.
- Trên trái: Vết bệnh nổi gờ sần sùi màu nâu hoặc xám xịt, lõm ở giữa, làm trái bị nứt, biến dạng, móp méo và rụng sớm. Vết loét chỉ gây hại lớp vỏ ngoài nhưng làm giảm giá trị thương phẩm nghiêm trọng.
- Con đường lây lan: Bệnh do vi khuẩn gây ra, lây lan cực mạnh qua gió, giọt bắn nước mưa và các vết thương cơ giới do sâu tạo ra.
Biện pháp phòng trừ
- Phòng ngừa sâu: Sâu rạch lớp biểu bì lá tạo cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập. Cần phun phòng sâu ngay từ khi cây vừa nhú đọt non.
- Cắt tỉa: Cắt bỏ triệt để cành, lá, trái bị bệnh đem đốt.
- Phun thuốc đặc trị vi khuẩn: Sử dụng các thuốc gốc Đồng (Copper Oxychloride, Copper Hydroxide) hoặc thuốc kháng sinh (Kasugamycin, Bismerthiazol, Streptomycin). Phun định kỳ trong mùa mưa hoặc sau các đợt gió bão.
2.2 Bệnh thối đít trái / Thối xơ
Tác hại và dấu hiệu
- Tại vị trí hại: Bệnh thường xuất hiện ở phần đít trái (nơi đọng nước) hoặc phần vỏ tiếp xúc gần mặt đất.
- Triệu chứng: Ban đầu là vết đốm màu nâu nhạt, mọng nước. Sau đó vết bệnh lan rộng nhanh chóng, chuyển sang màu nâu đen, vỏ trái bị mềm nhũn, ăn sâu vào lớp xơ dừa và múi bưởi bên trong, làm trái bốc mùi chua nồng và rụng hàng loạt.
- Thời điểm bùng phát: Phát triển bùng phát mạnh nhất vào mùa mưa dầm kéo dài, thời tiết ẩm ướt hoặc trên các vườn bưởi bị ngập úng, thoát nước kém.
Biện pháp phòng trừ
- Tỉa cành sà: Cắt bỏ các cành gầm sà sát mặt đất (<50cm) để tránh bắn bào tử nấm từ đất lên trái.
- Thoát nước: Xẻ rãnh thoát nước tốt cho vườn, tránh để ngập úng gốc trong mùa mưa.
- Sử dụng thuốc trừ nấm lưu dẫn: Phun hoặc sục gốc bằng các hoạt chất đặc trị nấm Phytophthora như Metalaxyl, Mancozeb, Fosetyl-Aluminium, Dimethomorph hoặc luân phiên phun chế phẩm sinh học Trichoderma.
2.3 Bệnh ghẻ nhám / Ghẻ sẹo
Tác hại và dấu hiệu
- Phân biệt với bệnh loét: Vết bệnh ghẻ nhám cũng nổi mụn xù xì nhưng không có quầng vàng xung quanh vết bệnh.
- Trên lá non: Lớp mụn ghẻ nổi gờ ở mặt dưới lá, làm lá bị cong quéo, biến dạng, còi cọc.
- Trên trái: Nổi các vảy mụn sần sùi màu xám nâu hoặc vàng nhạt rải rác hoặc liên kết thành từng mảng lớn trên vỏ trái. Trái bị bệnh có vỏ dầy cứng, nhỏ, hình dạng méo mó, bán không được giá.
- Thời điểm phát sinh: Bệnh tấn công chủ yếu vào giai đoạn mô cây còn rất non (mới ra đọt non, vừa đậu trái non).
Biện pháp phòng trừ
- Thời điểm phun phòng quyết định: Phun ngừa ngay từ giai đoạn cây vừa nhú đọt non và ngay sau khi hoa tàn (vừa đậu trái non).
- Hoạt chất thuốc khuyên dùng: Phun luân phiên các dòng thuốc trừ nấm như Azoxystrobin và Difenoconazole, Chlorothalonil, Propineb, Carbendazim hoặc các dòng thuốc gốc đồng.

2. Quy trình phòng trừ tổng hợp (IPM) theo từng giai đoạn nuôi trái
Giai đoạn 1: Sau khi đậu trái (Trái nhỏ) – Đường kính trái khoảng 2 – 4 cm.
- Tỉa bỏ các trái dị hình, trái bị sâu bệnh, trái mọc quá xum xê (chỉ giữ lại số lượng trái vừa sức cây).
- Phun ngừa tổng hợp 1 lần bằng thuốc trừ nhện và thuốc trị bệnh loét/ghẻ sẹo, phân bón lá giàu Canxi–Bo để chống nứt trái và rụng trái non.
Giai đoạn 2: Tiến hành bao trái bưởi – Thời điểm vàng bảo vệ trái.
- Trước khi bao trái 1 – 2 ngày, phun rửa toàn bộ vườn bằng thuốc trừ sâu rệp và thuốc trừ nấm bệnh để triệt mầm bệnh bám sẵn trên vỏ trái.
- Tiến hành bao trái bằng túi vải chuyên dụng. Đây là biện pháp hiệu quả nhất giúp ngăn chặn 100% ruồi vàng, giảm tác hại của ánh nắng gay gắt (chống cháy nắng vỏ trái) và hạn chế số lần phun thuốc hóa học.
Giai đoạn 3: Phình to và tích đường (Trước thu hoạch 1-2 tháng) – Tập trung dinh dưỡng và an toàn sinh học.
- Kiểm tra định kỳ các túi bao trái rải rác để phát hiện sớm rệp sáp chui vào trong.
- Cắt tỉa cành gầm, cành tăm sát mặt đất để tạo độ thông thoáng, hạn chế độ ẩm dưới gốc.
- Bổ sung phân Kali để trái mỏng vỏ, mọng nước, ngọt tôm.
- Tuân thủ thời gian cách ly (PHI): Ngừng phun tất cả các loại thuốc hóa học trước khi thu hoạch ít nhất 15 – 20 ngày để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Phòng trừ sâu bệnh cho bưởi giai đoạn nuôi trái cực kỳ quan trọng và mang tính chất quyết định đến toàn bộ thành bại của cả mùa vụ. Đây là giai đoạn cây bưởi dồn toàn bộ dinh dưỡng để phát triển kích thước, tích tụ nước và đường. Trái bưởi lúc này trở thành “mồi ngon” thu hút rất nhiều loại sâu bệnh tấn công. Vì thế bà con nên áp dụng biện pháp phòng ngừa từ sớm và triệt để. Chúc bà con mùa màng bội thu.