Giải pháp phòng trừ hiệu quả bệnh đạo ôn lúa 

là một trong những bệnh hại nguy hiểm nhất trên lúa, có thể làm giảm từ 30% đến 50% năng suất, thậm chí gây mất trắng nếu nhiễm nặng ở giai đoạn trổ bông mà không được chữa trị kịp thời. Khi nấm tấn công vào cổ bông (đạo ôn cổ gié), mạch dẫn bị cắt đứt làm bông lúa trắng hoàn toàn, hạt lép lửng, không thể vào gạo dù hạt vẫn phát triển bình thường về hình thức. Dưới đây là các giải pháp giúp bà con phòng trừ bệnh đạo ôn hiệu quả mang lại năng suất cao.

1. Nguyên nhân gây bệnh đạo ôn

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh đạo ôn trên cây lúa là do loại nấm Pyricularia oryzae (tên cũ là Magnaporthe oryzae). Nấm sinh ra vô số bào tử phân sinh (conidia) hình quả lê, có 3 ngăn. Bào tử này rất nhẹ, dễ dàng tách khỏi ổ bệnh và bị gió cuốn đi xa, hoặc lan truyền qua nước tưới, nước mưa.

Khi bào tử rơi lên bề mặt lá lúa gặp nước, chúng nảy mầm và hình thành đĩa bám (appressorium), tạo áp suất thủy tĩnh cực lớn để xuyên qua lớp biểu bì thực vật, sau đó tấn công vào bên trong mô tế bào và hủy hoại các mạch dẫn.

Điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển

  • Thời tiết ẩm ướt, sương mù: Bệnh bùng phát mạnh mẽ nhất trong điều kiện trời âm u, có mưa phùn, sương mù nhiều, độ ẩm không khí cao (trên 90%) và có giọt sương đọng lâu trên lá vào buổi sáng.
  • Nhiệt độ thích hợp: Nấm phát triển tốt nhất ở nền nhiệt độ từ 20°C đến 28°C.
  • Ánh sáng yếu: Những vụ lúa có ít giờ nắng, trời râm mát kéo dài làm giảm sức đề kháng của cây lúa, tạo cơ hội cho nấm tấn công nhanh hơn.

Yếu tố canh tác kích thích bệnh bùng phát

  • Bón thừa phân đạm: Đây là nguyên nhân canh tác phổ biến nhất. Đạm làm cho mô lá lúa mềm mỏng, mọng nước, hàm lượng đường đơn trong lá cao tạo môi trường dinh dưỡng dồi dào cho nấm.
  • Mật độ gieo sạ quá dày: Sạ dày làm ruộng lúa rậm rạp, thiếu ánh sáng, độ ẩm đáy tán rất cao, giúp bào tử nấm dễ dàng lan truyền từ cây này sang cây khác.
  • Quản lý nước kém: Để ruộng lúa ngập nước liên tục, sâu úng hoặc đất thiếu thông thoáng khiến bộ rễ kém phát triển, cây suy yếu và dễ nhiễm bệnh nặng.
Bệnh đạo ôn lúa

2. Triệu chứng nhận biết bệnh đạo ôn hại lúa

Trên lá (Đạo ôn lá): Ban đầu xuất hiện các chấm nhỏ màu xanh úng nước, sau đó lớn dần thành vết bệnh hình mắt én (hình thoi) có hai đầu nhọn. Vết bệnh có phần trung tâm màu xám tro hoặc trắng, viền xung quanh màu nâu đỏ hoặc nâu đậm, bên ngoài có quầng vàng nhạt. Khi bệnh nặng, các vết liên kết lại làm lá cháy khô từng mảng.

Bệnh đạo ôn lá

Trên cổ ré / cổ bông (Đạo ôn cổ bông): Đây là triệu chứng nguy hiểm nhất. Vết bệnh xuất hiện ngay vết nối giữa bông lúa và cổ ống. Vết thâm đen bao quanh khiến cổ bông bị gãy gục, hạt lúa bị lép trắng hoàn toàn (hiện tượng “bạc bông” hay “đạo ôn cổ gié”).

Bệnh đạo ôn cổ bông

Trên thân và đốt thân: Các vết bệnh màu nâu đen xuất hiện quanh các đốt thân, làm đốt thân , giòn, dễ gãy gục khi có gió lớn hoặc lúa mang nặng hạt.

Trên hạt: Hạt lúa xuất hiện các đốm màu nâu xám hoặc vết lõm sâu, hạt bị lửng hoặc lép đen, làm giảm nghiêm trọng chất lượng và tỷ lệ gạo thu hoạch.

3. Các giải pháp phòng trừ hiệu quả bệnh đạo ôn

Quản lý tổng hợp bệnh đạo ôn lúa (do nấm Pyricularia oryzae) hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật canh tác và biện pháp hóa học đúng thời điểm.

Biện pháp canh tác và phòng ngừa

  • Chọn giống kháng bệnh: Sử dụng các giống lúa có khả năng chống chịu hoặc kháng tốt với đạo ôn phù hợp với thổ nhưỡng địa phương; tránh gieo sạ liên tục một giống nhiễm nặng.
  • : Ngâm ủ và xử lý hạt giống trước khi gieo bằng các thuốc đặc trị để diệt sạch mầm bệnh bám trên vỏ trấu.
  • Mật độ gieo sạ hợp lý: Sạ hàng hoặc sạ thưa với mật độ vừa phải (khoảng 80–100 kg/ha tùy giống) để ruộng thông thoáng, hạn chế nấm bệnh phát triển.
  • Bón phân cân đối: Tuyệt đối không bón thừa phân đạm (đặc biệt trong giai đoạn đẻ nhánh và đón đòng); kết hợp bón đủ Lân và để cứng cây, tăng sức đề kháng tự nhiên.
  • Quản lý nước mặt ruộng: Giữ mực nước vừa phải, xen kẽ thời gian phơi ruộng định kỳ để rễ phát triển sâu và hạn chế ẩm độ cục bộ quá cao.

Biện pháp xử lý khi xuất hiện dịch bệnh

  • Ngừng ngay bón phân đạm: Khi phát hiện vết bệnh xuất hiện trên lá (vết hình mắt én, viền nâu, tâm xám), lập tức ngưng bón đạm và không phun các loại lá chứa đạm hay chất kích thích sinh trưởng.
  • Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đặc trị: Phun kịp thời ngay khi tỷ lệ lá bị bệnh chớm xuất hiện hoặc khi điều kiện thời tiết thuận lợi cho nấm bùng phát (trời âm u, mưa ẩm, sương mù nhiều). Các hoạt chất phổ biến như: Tricyclazole, Isoprothiolane, Fenoxanil, Kasugamycin, hoặc Difenoconazole kết hợp cùng Propiconazole.
  • Kỹ thuật phun thuốc: Đảm bảo phun ướt đều tán lá, giữ mực nước trong ruộng xâm xấp khi phun đối với các thuốc lưu dẫn. Phun lặp lại lần 2 sau 5–7 ngày nếu áp lực dịch bệnh cao hoặc thời tiết vẫn mưa ẩm. Đặc biệt chú ý bảo vệ bông bằng cách phun phòng ngừa ở giai đoạn lúa trổ lẹt xẹt và trổ đều.

Các biện pháp phòng ngừa sẽ giúp bà con tiết kiệm đáng kể chi phí cho thuốc bảo vệ thực vật và công phun xịt. Đồng thời, xử lý bệnh kịp thời hiệu quả giúp bảo vệ chất lượng gạo cũng như giá trị thương phẩm khi tiêu thụ. Bà con cần theo dõi đồng thường xuyên và triển khai công tác phòng trừ nhanh chóng để mang lại kết quả tốt nhất.