Bệnh đốm nâu trên cây lạc (hay còn gọi là bệnh đốm lá sớm) là một trong những bệnh phổ biến và gây hại nghiêm trọng nhất trên cây lạc. Bệnh làm giảm diện tích lá quang hợp, khiến lá vàng, rụng sớm, khiến giảm năng suất đáng kể nếu không kiểm soát kịp thời. Vậy bệnh phát sinh và lan rộng trong điều kiện nào? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây và có các biện pháp phòng trừ hiệu quả nhé!
1. Điều kiện phát sinh và phát triển mạnh của bệnh
Nấm Cercospora arachidicola (tên khoa học hiện nay là Passalora arachidicola) là tác nhân chính gây nên bệnh đốm nâu trên cây lạc. Nấm tồn tại trong tàn dư cây trồng, lan truyền qua gió, mưa, nước tưới và công cụ lao động.
Điều kiện thuận lợi chính để bệnh phát triển
- Thời tiết mưa ẩm cao: Mưa nhiều, độ ẩm không khí cao (>90%), lá ướt kéo dài 6-8 giờ hoặc hơn (sương mù, sương đêm).
- Nhiệt độ: Thích hợp nhất 25-30°C (tối thiểu 5-10°C, tối đa 33-36°C). Bệnh phát triển mạnh khi trời nóng ẩm.
- Đất đai và dinh dưỡng: Đất thiếu canxi và magiê, đất chua, thoát nước kém, trồng dày, thiếu ánh sáng (ruộng rậm rạp).
- Cách trồng: Trồng liên tục trên cùng ruộng (không luân canh), không dọn sạch tàn dư vụ trước.
Bệnh thường bắt đầu từ lá già dưới gốc, sau lan dần lên lá non. Nếu trời mưa ẩm kéo dài, bệnh lây lan rất nhanh và gây rụng lá hàng loạt.
Lưu ý: Bệnh đốm nâu (sớm) thường xuất hiện trước bệnh đốm đen (muộn – do nấm Cercospora personata).25-30°C). Bệnh thường xuất hiện từ giai đoạn cây lạc có hoa (khoảng 30-40 ngày sau gieo) và phát triển mạnh hơn về cuối vụ.

2. Triệu chứng nhận biết bệnh
Triệu chứng điển hình trên lá (nơi bệnh gây hại chính)
Vị trí ban đầu: Bệnh thường xuất hiện đầu tiên trên lá già ở tầng dưới (gần gốc), sau đó lan dần lên các lá trên.
Hình dạng vết bệnh: Vết bệnh hình tròn hoặc bầu dục, kích thước từ 1 – 10 mm (có thể to hơn khi nhiều vết hợp lại).
Màu sắc và đặc điểm
- Mặt trên lá: Vết bệnh màu nâu nhạt sau đó chuyển sang nâu vàng và chuyển dần sang nâu đỏ hoặc nâu sẫm. Xung quanh vết bệnh thường có quầng vàng rõ rệt. Đây là dấu hiệu khá đặc trưng để nhận biết bệnh đốm nâu.
- Mặt dưới lá: Vết bệnh thường nhạt màu hơn (nâu nhạt hoặc gần như màu cam nhạt), ít rõ quầng vàng hơn.
Dấu hiệu nấm: Trong điều kiện ẩm ướt (mưa nhiều, sương), trên bề mặt vết bệnh (thường là mặt trên) xuất hiện lớp mốc xám xanh hoặc xám bạc (bào tử nấm). Có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc rõ hơn khi dùng kính lúp.
Tiến triển: Lá bị nhiều vết và lá chuyển vàng nhanh, khô héo, rụng sớm (bắt đầu từ lá dưới). Cây bị nặng sẽ rụng lá hàng loạt, quang hợp kém.

Triệu chứng trên các bộ phận khác (ít gặp hơn)
- Trên cuống lá và thân: Vết bệnh hình bầu dục dài, màu nâu sẫm. Bệnh hiếm khi hại mạnh ở đây so với lá.
- Khi bệnh nặng: Cây còi cọc, ít hoa, ít quả, quả nhỏ, hạt lép.
Phân biệt với bệnh đốm đen (Do nấm Cercospora personata)
Rất quan trọng vì hai bệnh thường xảy ra cùng lúc hoặc xen kẽ
| Đặc điểm | Bệnh đốm nâu (sớm) | Bệnh đốm đen (muộn) |
| Màu vết bệnh | Nâu nhạt đến nâu đỏ, có quầng vàng rõ | Nâu đen đến đen sẫm, quầng vàng ít hoặc không có |
| Mặt lá rõ hơn | Mặt trên rõ hơn | Mặt dưới rõ hơn |
| Kích thước | 1-10 mm, lớn hơn | 1-5 mm, nhỏ hơn |
| Bào tử nấm | Thường trên mặt trên (xám bạc) | Thường trên mặt dưới |
| Thời gian xuất hiện | Sớm hơn (từ 30-40 ngày sau gieo) | Muộn hơn (giai đoạn cuối vụ) |
Mẹo nhận biết thực tế trên đồng ruộng
- Kiểm tra mặt dưới lá và mặt trên cùng lúc.
- Quan sát sau mưa hoặc sáng sớm (khi ẩm cao) để dễ thấy lớp mốc bào tử.
- So sánh lá khỏe và lá bệnh: Lá bệnh thường vàng từ mép hoặc giữa vết đốm.
- Bệnh dễ nhầm với một số nguyên nhân khác như thiếu dinh dưỡng hoặc đốm lá do nấm Alternaria, nhưng quầng vàng và mốc xám là dấu hiệu mạnh của đốm nâu.
3. Cách phòng ngừa và trị bệnh hiệu quả
Bà con nên kết hợp nhiều biện pháp sẽ cho hiệu quả cao và giảm sử dụng thuốc hóa học.
Biện pháp canh tác (phòng bệnh từ gốc – quan trọng nhất)
- Luân canh: Trồng xen kẽ hoặc luân canh với lúa, ngô, khoai lang ít nhất 2-3 vụ để giảm nguồn nấm bệnh.
- Vệ sinh đồng ruộng: Sau thu hoạch, thu gom và tiêu hủy (đốt hoặc chôn sâu) toàn bộ tàn dư cây trồng. Cày lật đất sớm và kỹ.
- Chọn giống: Ưu tiên giống kháng hoặc chịu bệnh tốt (nếu có giống địa phương hoặc mới).
- Mật độ trồng hợp lý: Không trồng quá dày, đảm bảo ruộng thông thoáng, ánh sáng tốt.
- Quản lý nước: Đảm bảo thoát nước tốt, tránh úng. Tưới vừa phải, tránh tưới mưa nhân tạo làm ướt lá lâu.
- Bón phân cân đối: Bón đủ lân, kali; đặc biệt bổ sung canxi (vôi bột) và magiê. Tránh bón thừa đạm làm cây mềm yếu, dễ nhiễm bệnh.

Biện pháp sinh học và hóa học
- Phòng ngừa: Theo dõi ruộng thường xuyên (kiểm tra mặt dưới lá). Phun phòng định kỳ từ giai đoạn cây 30-40 ngày tuổi, đặc biệt khi dự báo mưa ẩm.
- Khi bệnh mới chớm xuất hiện: Phun thuốc sớm để hạn chế lan rộng.
Một số hoạt chất và thuốc phổ biến được khuyến cáo:
- Tebuconazole + Tricyclazole.
- Mancozeb, Chlorothalonil, Carbendazim, Difenoconazole, Propiconazole.
- Nhóm Strobilurin (như Trifloxystrobin) có hiệu quả cao.
- Có thể kết hợp đồng nano hoặc chế phẩm sinh học để giảm liều lượng hóa học.
Lưu ý quan trọng
- Luân phiên nhóm thuốc khác nhau để tránh nấm kháng thuốc.
- Phun theo hướng dẫn trên bao bì (liều lượng, thời gian cách ly).
- Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, nhắm vào mặt dưới lá.
- Khi bệnh nặng: Khó chữa triệt để. Tập trung cắt bỏ lá bệnh (nếu diện tích nhỏ), phun thuốc mạnh hơn và bảo vệ lá non còn lại. Năng suất sẽ bị ảnh hưởng rõ rệt.
Bệnh đốm nâu trên cây lạc dễ bùng phát mạnh vào mùa mưa (đặc biệt là vụ hè thu hoặc vụ đông xuân ẩm ướt) vì thế bà con nên triển khai thăm đồng thường xuyên và có các biện pháp phòng ngừa ngay từ khi xuống giống. Đồng thời, hạn chế tối đa sử dụng thuốc hóa học để bảo vệ môi trường và tránh kháng thuốc. Chúc bà con thành công!