Sâu đục thân mình trắng là loài hại phổ biến trên cây cà phê ở Việt Nam, đôi khi cũng gặp trên mía. Loài sâu này có thân màu trắng ngà đặc trưng. Trưởng thành có hình dáng giống xén tóc, cơ thể có sọc trắng nổi bật. Ấu trùng đục sâu vào thân cây, làm khô dần cành từ trên xuống. Chúng hoạt động quanh năm gây hại nặng vào các tháng 4-5 và 10-11. Nhận biết sớm các dấu hiệu gây hại của sâu đục thân trắng sẽ giúp bà con phòng trừ hiệu quả và tiết kiệm hơn.
1. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ VÒNG ĐỜI CỦA SÂU ĐỤC THÂN MÌNH TRẮNG
Sâu đục thân mình trắng” (hay còn gọi là sâu đục thân thân trắng) chúng có tên khoa học là Xylotrechus quadripes, thuộc họ Cerambycidae, bộ Coleoptera. Vòng đời của chúng kéo dài khoảng 126-211 ngày tùy mùa (ngắn hơn ở vụ hè) và trải qua 4 giai đoạn từ trứng đến trưởng thành. Sâu non gây hại chính, đục đứt mạch dẫn dinh dưỡng và nước.
Giai đoạn trưởng thành
Chúng có hình dáng như là loại xén tóc nhỏ, thân thuôn dài khoảng 10-15 mm, màu xanh đen với đôi cánh cứng, có đường viền trắng và lông tơ xám ở đầu, ngực, bụng. Chúng ghép đôi và đẻ trứng vào vết nứt vỏ cây.
Giai đoạn trứng:
Trứng có hình bầu dục, thon dài, màu trắng sữa chuyển dần sang vàng, đẻ rải rác hoặc thành cụm (5-9 quả), thời gian ấp trứng 9-15 ngày.
Giai đoạn sâu non (ấu trùng)
Sâu non có màu trắng ngà hoặc trắng sữa, không chân, thân gồm nhiều đốt, dài khoảng 20-30 mm khi đẫy sức. Sâu non đục vào vỏ cây ngay sau khi nở, tạo đường hầm ngoằn ngoèo.
Giai đoạn nhộng
Sâu đục thân mình trắng hóa nhộng trong khoang rộng bên trong thân cây.

2. ĐIỀU KIỆN PHÁT TRIỂN CỦA SÂU ĐỤC THÂN MÌNH TRẮNG
Sâu đục thân mình trắng có khả năng phát triển quanh năm, nhưng phụ thuộc vào các yếu tố môi trường.
- Nhiệt độ: Phát triển thích hợp ở khoảng 20-28°C, dưới 18°C thì sâu phát triển chậm. Chúng hoạt động mạnh hơn ở nhiệt độ cao (25-36°C), đặc biệt vào các tháng mùa khô.
- Ánh sáng và môi trường sống: Ưa các khu vực có nhiều ánh sáng, vườn cà phê dãi nắng hoặc cây có tán không cân đối, ít cành, thưa lá (dễ đẻ trứng vào vết nứt vỏ). Sâu thường gây hại nặng ở những vườn không có cây che bóng.
- Thời gian phát triển mạnh: Hoạt động quanh năm, nhưng gây hại nặng vào tháng 4-5 (mùa xuân-hè) và 10-11 (mùa thu-đông), khi thời tiết ấm áp và ít mưa.
- Vòng đời: Từ trứng đến trưởng thành kéo dài 126-211 ngày, tùy mùa (ngắn hơn ở vụ hè). Trưởng thành ghép đôi và đẻ trứng vào vết nứt vỏ cây, trứng ấp 9-15 ngày, sâu non gây hại chính trong 7-8 tháng.
- Điều kiện khác: Độ ẩm cao có thể hỗ trợ phát triển, nhưng loài này ưa môi trường khô ráo hơn so với các loài sâu đục thân khác. Trên mía, sâu non ưa các đốt ngọn non.

3. ĐẶC ĐIỂM GÂY HẠI CỦA SÂU ĐỤC THÂN MÌNH TRẮNG
Sâu đục thân mình trắng chủ yếu gây hại ở giai đoạn sâu non (ấu trùng), với cách thức tấn công và hậu quả khá nghiêm trọng.
Cách thức gây hại
- Trưởng thành đẻ trứng vào vết nứt vỏ cây. Sâu non nở ra đục ngay vào vỏ và thân cây, tạo đường hầm ngoằn ngoèo sâu vào gỗ, đứt mạch dẫn dinh dưỡng và nước. Chúng có thể sống lâu (7-8 tháng), gây phá hoại liên tục.
- Trên cà phê: Đục vào thân chính hoặc cành, tạo lỗ đục nhỏ (2-4 mm) với mùn cưa và phân sâu đùn ra. Đường hầm kết nối giữa các đốt, làm gián đoạn lưu thông chất dinh dưỡng.
- Trên mía: Sâu non đục từ ngọn xuống, ăn điểm sinh trưởng, tạo đường hầm giữa các đốt thân, làm ngọn héo và lá mọc bất thường như hình chổi.
Hậu quả
- Cây phát triển kém: Lá phía trên ngọn vàng úa, héo rũ (mặc dù lá dưới còn xanh), mọc thêm nhiều chồi thân bất thường, giảm khả năng quang hợp.
- Thân cây yếu: Vỏ nứt nẻ, đường lằn nổi theo vòng, dễ gãy gục tại vị trí bị đục, thậm chí cây chết khô nếu hại nặng.
- Giảm năng suất: Trên cà phê, giảm số lượng quả và chất lượng hạt; trên mía, giảm chất lượng đường, tăng nguy cơ bệnh lây lan qua vết thương.
- Tạo điều kiện cho bệnh khác: Vết đục là cửa ngõ cho nấm khuẩn xâm nhập, làm cây dễ mắc bệnh thối rễ hoặc các bệnh khác.

4. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT SÂU ĐỤC THÂN MÌNH TRẮNG
Khi bị sâu đục thân mình trắng gây hại, cây trồng sẽ có một số dấu hiệu nhận biết điển hình như:
- Lá trên ngọn cây vàng úa, héo rũ, trong khi lá dưới vẫn xanh tốt; cây mọc thêm nhiều chồi thân bất thường.
- Trên thân hoặc cành: Xuất hiện đường lằn nổi theo vòng, vỏ nứt nẻ, lỗ đục nhỏ (đường kính 2-4 mm) với bụi bột (mùn cưa) và phân sâu đùn ra xung quanh.
- Cây phát triển kém, dễ gãy gục tại vị trí bị đục, thậm chí chết khô nếu hại nặng.
- Chẻ dọc thân cây: Thấy đường rãnh đục sâu, ngoằn ngoèo, đứt mạch gỗ, và có thể tìm thấy sâu non bên trong.
- Trên mía: Ngọn héo, lá mọc bất thường như hình chổi, giảm chất lượng đường; đường hầm kết nối giữa các đốt thân.

5. BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ SÂU ĐỤC THÂN MÌNH TRẮNG
Để phòng trừ hiệu quả, kết hợp các biện pháp canh tác, sinh học, thủ công và hóa học. Ưu tiên các phương pháp thân thiện với môi trường để giảm kháng thuốc và bảo vệ thiên địch.
Biện pháp canh tác
- Trồng cây che bóng (như cây muồng, keo dậu) để giảm cường độ ánh sáng, vì sâu ưa vườn dãi nắng.
- Cắt tỉa cành định kỳ để tạo tán lá cân đối, che phủ thân cây từ trên xuống dưới.
- Bón phân cân đối (tránh thừa đạm), cung cấp đủ nước và dinh dưỡng để tăng sức đề kháng cho cây.
- Vệ sinh vườn: Thu gom và tiêu hủy tàn dư cây bệnh, kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm.
Biện pháp sinh học
- Bảo vệ thiên địch tự nhiên: Như ong ký sinh Apenesia sahyadrica tấn công sâu non, hoặc bọ cánh cứng, châu chấu trên mía.
- Sử dụng bẫy đèn để bắt trưởng thành vào đầu mùa mưa (thời điểm chúng ghép đôi và sinh sản).
- Áp dụng vi khuẩn hoặc nấm sinh học (như Beauveria bassiana) để kiểm soát sâu mà không hại môi trường.
Biện pháp thủ công
- Cưa bỏ và đốt các cành/thân bị hại nặng, hoặc chẻ thân để bắt và diệt sâu non.
- Trên mía: Loại bỏ cây nhiễm bệnh và chôn sâu để ngăn lây lan.
Biện pháp hóa học (sử dụng khi mật độ sâu cao)
- Phun thuốc trừ sâu lên thân cây, tập trung vào sáng sớm hoặc chiều mát, phun ướt đều (lượng nước 800 lít/ha), lặp lại 2-3 lần cách nhau 7-10 ngày.
- Kết hợp chất bám dính để tăng hiệu quả, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng hoặc mưa.
Bà con nên luân phiên thuốc để tránh kháng thuốc, tuân thủ thời gian cách ly và liều lượng theo hướng dẫn. Bên cạnh đó, thăm vườn thường xuyên để phát hiện sâu bệnh sớm. Đồng thời kết hợp nhiều biện pháp phòng trừ, ưu tiên các biện pháp canh tác và sinh học để giúp phòng sâu bệnh hiệu quả hơn, cũng như bảo vệ môi trường tốt hơn.