Cỏ bợ, hay còn gọi là Rau bợ, Cỏ chữ điền, Tứ diệp thảo, có danh pháp khoa học là Marsilea crenata (hoặc thường được đề cập là Marsilea quadrifolia ở Việt Nam do sự tương đồng và phân loại phức tạp của chi Marsilea), là một loài dương xỉ thủy sinh thuộc họ Cỏ bợ (Marsileaceae).

1. Đặc điểm Sinh thái và Hình thái
Cỏ bợ là cây thân thảo, thuộc loại bán thủy sinh (có thể sống cả dưới nước và trên cạn ẩm ướt), có những đặc điểm nổi bật sau:
- Hình thái:
- Thân rễ: Mảnh, bò ngang dưới bùn đất hoặc trên bề mặt ẩm ướt, có nhiều mấu.
- Lá: Đặc trưng nhất là lá kép gồm 4 lá chét hình tam giác ngược, xếp thành hình chữ thập (tạo thành hình “chữ điền”), cuống lá dài (5-15 cm), mọc ra từ các mấu của thân rễ. Phiến lá mỏng, mép nguyên, nhẵn. Khi trời tối, các lá chét thường rủ xuống (tính “dạ hợp thảo”).
- Cơ quan sinh sản: Cây không có hoa, sinh sản bằng bào tử. Bào tử quả (sporocarps) nhỏ, có lông dày, mọc 2-3 cái ở gốc cuống lá. Mùa sinh sản thường vào khoảng tháng 5-6 hàng năm.
- Tính dẻo hình thái (Phenotypic Plasticity): Đây là một đặc điểm sinh thái quan trọng. Marsilea có khả năng thay đổi hình thái lá tùy thuộc vào môi trường sống:
- Môi trường ngập nước (Aquatic/Floating): Lá nổi trên mặt nước, cuống dài hơn để vươn lên đón ánh sáng, rễ thường mảnh và dài.
- Môi trường trên cạn/ẩm ướt (Terrestrial/Emergent): Lá nhỏ hơn, cuống ngắn hơn, thân rễ và rễ có thể phát triển mạnh mẽ hơn.

2. Môi trường Sống
Cỏ bợ là loài cây ưa ánh sáng, ưa ẩm, và có nguồn gốc ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới (như Đông Nam Á, Nam Á).
- Phân bố: Phổ biến khắp Việt Nam, tập trung nhiều ở các vùng đồng bằng và trung du.
- Nơi ở điển hình:
- Môi trường nước nông: Ruộng nước (đặc biệt là ruộng lúa), ao, mương, hồ, đầm lầy, kênh mương tưới tiêu.
- Môi trường đất ẩm: Bờ đất ẩm, nơi đất bùn lầy, đất sét hoặc đất cát ẩm thấp có nước đọng.
- Độ cao: Thường được tìm thấy từ vùng đồng bằng lên đến độ cao khoảng 900 mét.

3. Nguy cơ Xâm lấn Cây trồng
Cỏ bợ, đặc biệt là các loài trong chi Marsilea như M. crenata và M. minuta (có nhiều điểm tương đồng), được coi là một loại cỏ dại gây hại đáng kể trong nông nghiệp, nhất là trên ruộng lúa:
- Xâm lấn Ruộng lúa: Đây là mối đe dọa lớn nhất của cỏ bợ. Với thân rễ bò lan nhanh chóng và khả năng sinh sản bằng bào tử mạnh mẽ (sinh sản vô tính và hữu tính), cỏ bợ dễ dàng phát triển thành những quần thể lớn, phủ kín mặt đất hoặc mặt nước ruộng.
- Cạnh tranh Dinh dưỡng và Ánh sáng:
- Trong giai đoạn đầu của cây trồng (đặc biệt là lúa mới cấy hoặc gieo sạ), cỏ bợ cạnh tranh gay gắt với lúa non về dinh dưỡng, nước và ánh sáng.
- Quần thể dày đặc của cỏ bợ có thể che phủ mặt nước, làm giảm lượng ánh sáng cần thiết cho cây lúa phát triển, dẫn đến làm giảm năng suất đáng kể.
- Khó kiểm soát:
- Khả năng sinh tồn trong cả môi trường nước và cạn, cùng với khả năng tái sinh mạnh từ thân rễ, khiến việc kiểm soát cỏ bợ bằng phương pháp thủ công hoặc hóa học trở nên khó khăn và tốn kém.
- Bào tử quả (cơ quan sinh sản) có thể tồn tại lâu dài trong đất bùn, đảm bảo sự tái phát của cây trong các vụ mùa sau.
- Đặc tính Bán thủy sinh: Khả năng chuyển đổi hình thái (từ lá nổi sang lá đứng) giúp nó thích nghi với sự thay đổi mực nước trong ruộng lúa, duy trì sự sống sót và cạnh tranh trong các điều kiện môi trường khác nhau.