Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các giai đoạn sinh trưởng và các loại dịch hại giúp nông dân tối ưu hóa thời điểm phun thuốc, tiết kiệm chi phí và bảo vệ năng suất.
1. Giai đoạn Xử lý hạt giống và Nảy mầm
Đây là bước khởi đầu quan trọng để bảo vệ cây con ngay từ trong hạt.
- Bệnh hại: Bakanae (lúa von) cần được xử lý ngay ở giai đoạn này thông qua việc ngâm tẩm hạt giống để ngăn chặn nấm bệnh phát triển từ sớm.
2. Giai đoạn Cây con đến Bắt đầu đẻ nhánh
Trong khoảng thời gian từ khi nảy mầm đến trước khi đẻ nhánh rộ, cây lúa rất nhạy cảm với các sinh vật thủy sinh và côn trùng ăn lá/rễ.
- Sâu hại:
- Tôm giáp xác (Tadpole shrimp): Cần xử lý sớm ngay sau khi nảy mầm.
- Ruồi nhỏ hại lúa (Rice seed midges): Xuất hiện rất sớm ngay sau khi gieo.
- Sâu vòi voi hại lúa (Rice water weevil): Có cửa sổ điều trị kéo dài từ lúc cây con đến khi bắt đầu đẻ nhánh.
- Cỏ dại & Tảo:
- Tảo (Algae): Cần xử lý ngay giai đoạn đầu.
- Cỏ lá rộng, cỏ hòa bản (Grass weeds) và cỏ lác (Sedge weeds): Có đợt xử lý đầu tiên rất quan trọng trong giai đoạn này.
3. Giai đoạn Đẻ nhánh
Đây là giai đoạn cây lúa phát triển mạnh về sinh khối, đòi hỏi sự chú ý đến các loại cỏ dại sót lại và sâu ăn lá.
- Sâu hại: Sâu keo (Armyworm) bắt đầu xuất hiện và cần được kiểm soát lần thứ nhất ở giai đoạn giữa đẻ nhánh.
- Cỏ dại:
- Tiếp tục đợt xử lý thứ 2 cho cỏ lá rộng và cỏ hòa bản.
- Cỏ dại đa niên (Perennial weeds): Có cửa sổ xử lý đặc thù vào cuối giai đoạn đẻ nhánh để ngăn chặn sự lấn át của chúng.

4. Giai đoạn Làm đòng đến Trỗ bông
Đây là giai đoạn quyết định đến năng suất (số hạt trên bông). Các loại nấm bệnh tấn công mạnh vào thời điểm này.
- Sâu hại: Sâu keo có đợt tấn công thứ hai ngay khi cây lúa bắt đầu hình thành đòng.
- Bệnh hại (Tập trung mạnh nhất): Đây là “thời điểm vàng” để phòng trừ các bệnh nấm nghiêm trọng:
- Đốm vằn (Aggregate sheath spot)
- Than đen (Kernel smut)
- Đạo ôn (Rice blast)
- Thối thân (Stem rot)
Bảng Tổng Hợp
| Nhóm Dịch Hại | Tên Cụ Thể | Thời Điểm Xử Lý Chính |
| Bệnh hại | Bakanae | Xử lý hạt giống |
| Đạo ôn, Thối thân, Than đen | Làm đòng đến Trỗ bông | |
| Sâu hại | Sâu vòi voi, Ruồi midge | Cây con (sau nảy mầm) |
| Sâu keo | Đẻ nhánh & Làm đòng | |
| Cỏ dại | Cỏ hòa bản, Lá rộng, Cỏ lác | Hai đợt: Cây con & Đẻ nhánh |
| Cỏ đa niên | Cuối giai đoạn đẻ nhánh |